Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 456
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12191ꪨꪳꪣlừmgiặmđồ đanChưa xác định
ꪨꪳꪣ ꪚꪴꪉ ꪄꪱꪒ: giặm dậu rách
#5477ꪹꪎꪷ꪿ꪀsớcgiặc, địchChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh giặc
#5480ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎsớc sừagiặc giãChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪠ꪿ꪱ ꪹꪕꪸ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc giã tàn phá bản mường
#5479ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙsớc mà nãygiặc cỏChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ
#5491ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙsớc mà nãygiặc cỏChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪢꪱ ꪼꪙ: chạy giặc cỏ
#7134ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmgiằng coChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ: hai bên giằng co
#1199ꪁꪾ꫁ ꪼꪀkặm kàygiằng coChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ: hai bên giằng co
#6886ꪕꪰꪉtẵnggiằngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪎ꫁: giằng áo
#9205ꪶꪜ꪿ꪙpốngiằmChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: giằm ớt
#1031ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫkạng khẻogiắt răng, dính miệng, mắc răngĐộng từ
ꪻꪐ꪿ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: thịt giắt răng
#1034ꪁ꫁ꪱꪉgiắtĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: giắt răng
#1824ꪁ꪿ꪺꪉkuônggiậu, chuồng, rànDanh từ
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪁ꪿ꪺꪉ: rào giậu
#11470ꪩꪱꪀlạkgiật tạmChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪝꪽ: giật tạm mấy chục nghìn
#7309ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊtốc chàưgiật mình Chưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#6474ꪒꪴ꫁ꪉđủnggiật mìnhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉ: sét đánh giật mình
#13281ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉhồn lằnggiật lùiChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪬꪙ ꪨꪰꪉ: đi giật lùi
#8783ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪎꪮꪀpẻ lẹ sókgiật cánh khuỷuChưa xác định—
#6476ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒđủng sútgiật bắn ngườiChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪉꪴ ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ: gặp rắn giật bắn người
#5508ꪎꪴsùgiậtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪴ: bắn súng giật
#11665ꪨ꪿ꪽlắngiậtbẫyChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật