Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 455
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7802ꪖ꪿ꪺ ꪎꪱꪥ ꪹꪎ꫁thúa sài sửađậu đũaChưa xác định—
#7796ꪖ꪿ꪺthúađậu, đỗcâyChưa xác định—
#7632ꪖ꪿ꪱꪫ ꪕ꫁ꪮꪉtháo tọngtháo dạChưa xác định—
#7630ꪖ꪿ꪱꪫtháobộquần áoChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪫ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿: bộ quần áo mới
#7631ꪖ꪿ꪱꪫtháonôn mửaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪖ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪎꪸ: ăn cơm vào nôn mửa ra
#7595ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙthái ànan khang, an bình, thái bìnhChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: gia quyến an khang
#7594ꪖ꪿ꪱꪥtháithayđồ vậtChưa xác định
* ꪣ꫁ꪱ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: ngựa thay yên; bình cũ nước mới
#7610ꪖ꪿ꪱꪣthámthám, thám thính, do thámChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪣꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: máy bay đến thám thính
#7613ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡthán fãythan củiChưa xác định—
#7612ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙthán hìnthan đáChưa xác định—
#7611ꪖ꪿ꪱꪙthánthanChưa xác định
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#7623ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉtháng khợngdoãng rộngChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng rộng chân ra
#7624ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥtháng thảilòng thòngChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng
#7622ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷtháng kõnọc cổChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: nọc cổ ra mà đánh
#7620ꪖ꪿ꪱꪉthángdoãngChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng chân ra
#7621ꪖ꪿ꪱꪉthángcăng nọc, căng xácChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: căng nọc ra mà đánh
#7731ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺthói sùathua kémChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪎꪺ ꪻꪠ: việc làm ăn không thua kém ai
#7729ꪖ꪿ꪮꪥthói—Chưa xác định—
#7730ꪖ꪿ꪮꪥthóikémChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: chẳng kém ai
#7737ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣthóm dõmrình mòChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣ: kẻ trộm rình mò