Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 455
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2743ꪄꪴ꫁ꪙkhủnruồi vàngDanh từ—
#2744ꪄꪴ꫁ꪙkhủnđục lầmTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꫁ꪙ: nước đục lầm
#2723ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣkhủm lướmbù đắp, bù đậyĐộng từ—
#2722ꪄꪴ꫁ꪣkhủmbùĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua
#2712ꪄ꫁ꪺkhủaxàoĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau
#2713ꪄ꫁ꪺkhủarangĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô
#2714ꪄ꫁ꪺkhủaránĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng
#2790ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉkhụt sèng—Danh từ—
#2788ꪅꪴꪒkhụt—Danh từ—
#2789ꪅꪴꪒkhụtbùa hộ mệnhDanh từ—
#2728ꪅꪴ꫁ꪣkhụmđịa hạtDanh từ
ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu)
#2691ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙkhợ tìnsẩy chânđg. t.—
#2692ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpnhịu mồmđg. t.
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười
#2693ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpsẩy miệngđg. t.
ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪹꪅꪷ꫁ ꪜꪱꪀ: sẩy mồm sẩy miệng
#2690ꪹꪅꪷ꫁ ꪣꪳkhợ mữnhỡ tay, lỡ tay, sẩy tayđg. t.—
#2689ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉkhợ khãnglầm lỡTính từ
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ
#2685ꪹꪅꪷ꫁khợnhỡ, lỡĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nhỡ lời; lỡ miệng
#2686ꪹꪅꪷ꫁khợhớĐộng từ
ꪏꪳ꫁ ꪹꪅꪷ꫁: mua hớ
#2687ꪹꪅꪷ꫁khợnhịuĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu
#2688ꪹꪅꪷ꫁khợsơ hởĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở