Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7825 | ꪖ꫁ꪺꪣ | thuổm | ngập, lụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪺ: nước ngập đầu |
| #7826 | ꪖ꫁ꪺꪣ | thuổm | tròn, đầygiá cả | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ: tròn giá chiếc xe |
| #7834 | ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ | thuổn hẽng | đẫy sức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ: làm đẫy sức |
| #7831 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | tột bậc | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪝꪲ ꪖ꫁ꪺꪙ: lợn béo tột bậc |
| #7832 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | tột độ | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ: cao tột độ |
| #7833 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | đẫy | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪙ ꪄꪺꪚ: đẫy năm |
| #7803 | ꪖ꫁ꪺ | thủa | tán | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺ ꪀꪽ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: ngồi tán nhau hết ngày |
| #7633 | ꪖ꫁ꪱꪫ | thảo | tháo | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪫ ꪶꪮ꪿ꪉ: tháo súng |
| #7596 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | thải | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ ꪮꪮꪀ: thải thóc lép ra |
| #7597 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | sa thải, thải hồi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪥꪲ꫁ꪀ: sa thải chức dịch |
| #7615 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | trầnnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7616 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | gác xép | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁ ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ: đồ để gác xép |
| #7614 | ꪖ꫁ꪱꪙ | thản | gác | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪖ꫁ꪱꪙ: quyển sách để trên gác |
| #7590 | ꪖ꫁ꪱ | thả | đợi, chờ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿: đợi em mãi; chờ em mãi |
| #7732 | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ | thỏi thàm | hỏi han | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪜ: hỏi han cho biết ngọn nguồn |
| #7733 | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ | thỏi thàm | thăm dò | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: thăm dò giá cả |
| #7799 | ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿ | thúa nau | tươngthái, lào | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪖ꪿ꪺ ꪹꪙꪱ꪿: chấm tương |
| #7801 | ꪖ꪿ꪺ ꪵꪜꪚ | thúa pép | đậu ván | Chưa xác định | — |
| #7798 | ꪖ꪿ꪺ ꪢꪱ ꪈꪷ | thúa mà ngò | đậu ngự | Chưa xác định | — |
| #7800 | ꪖ꪿ꪺ ꪐꪴ꪿ꪀ | thúa nhúc | đậu tương, đậu nành | Chưa xác định | — |