Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2821 | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ | khửn lỗng | phúng viếng | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: phúng viếng nhà đám |
| #2817 | ꪄꪳ꫁ꪙ | khửn | lên | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪒ: lên thang |
| #2818 | ꪄꪳ꫁ꪙ | khửn | leo, trèo | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: leo núi |
| #2819 | ꪄꪳ꫁ꪙ | khửn | dâng lên | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nước dâng lên |
| #2810 | ꪹꪄ꫁ ꪙꪱꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ | khửa nạt nọi | nương tử, công nươngvh | Danh từ | — |
| #2813 | ꪄꪳꪙ | khừn | trả lại | Chưa xác định | ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa |
| #2809 | ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙ | khừa sản | cà bát | Danh từ | — |
| #2805 | ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥ | khừa kãng lãi | cà dừa | Danh từ | — |
| #2808 | ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ | khừa khứn | cà gai | Danh từ | — |
| #2807 | ꪹꪄ ꪅꪮꪚ | khừa khọp | cà pháo | Danh từ | — |
| #2806 | ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁ | khừa hằm bẻ | cà dái dê | Danh từ | — |
| #2804 | ꪹꪄ ꪚꪮꪉ | khừa bòng | cà muối | Danh từ | — |
| #2803 | ꪹꪄ | khừa | càcây | Danh từ | — |
| #2840 | ꪄꪳꪚ | khứp | cặp, đũa bếp | Chưa xác định | ꪄꪳꪚ ꪁꪲꪚ ꪖ꪿ꪱꪙ: cặp gắp than |
| #2816 | ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ | khứn khồm | — | Chưa xác định | — |
| #2815 | ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙ | khứn hữn | chua cay | Chưa xác định | ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: chua kãy trong lòng |
| #2814 | ꪄꪳ꪿ꪙ | khứn | hấc | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪄꪳ꪿ꪙ: mùi hắc |
| #2811 | ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ | khứk khứk | sằng sặc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ: cười sằng sặc |
| #2795 | ꪄꪳ꪿ ꪩ꪿ꪮꪉ | khứ long | xà dọc | Danh từ | — |
| #2794 | ꪄꪳ꪿ | khứ | xà ngang | Danh từ | — |