Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2247 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | giờ đây | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giờ đây ai cũng làm việc |
| #501 | ꪚꪰꪒ ꪙꪲ | bắt nĩ | giờ đâyvh | đ. | ꪚꪰꪒ ꪙꪲ ꪀꪱꪥ ꪵꪭ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪺ ꪖꪴ ꪣꪱ ꪭꪮꪒ: giờ đây hè qua thu tới |
| #4468 | ꪹꪋꪷ | chỡ | giờ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪒ ꪹꪋꪷ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: bảy giờ sáng |
| #7940 | ꪘꪱꪥ | nài | giới thiệu | Chưa xác định | ꪘꪱꪥ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: giới thiệu các đại biểu |
| #12360 | ꪫꪱꪫ | vão | giội | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪫꪱꪫ ꪬꪺ: dốc bình nước giội đầu |
| #5047 | ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪭꪙ | sền hưỡn | giỗ tổ | Chưa xác định | — |
| #12838 | ꪭꪾ | hẵm | giổicây | Chưa xác định | — |
| #4588 | ꪹꪋ꫁ | chựa | giống, nòi | Chưa xác định | ꪹꪋ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪀ: thóc giống |
| #4593 | ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ | chựa fẵn | giống nòi | Chưa xác định | — |
| #10098 | ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁ | mạ chẻ | giống ngựa nhỏ | Chưa xác định | — |
| #4592 | ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ | chựa fẵn | giống má | Chưa xác định | — |
| #8792 | ꪵꪜꪀ | pék | giống | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: hai anh em giống nhau |
| #7375 | ꪶꪔ꪿ꪉ | tống | giỏng | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: muốn biết giỏng tai mà nghe |
| #11216 | ꪤ꫁ꪮꪥ | dỏi | giỏi | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪤ꫁ꪮꪥ: học giỏi |
| #10853 | ꪢꪺꪉ | muồng | giỏ, oi | Chưa xác định | ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá |
| #3152 | ꪵꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁ | ép khảu | giỏ đựng xôihình tròn | Chưa xác định | — |
| #4656 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | giỏto | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ: giỏ rau |
| #3484 | ꪯꪴ꫁ | ụ | giỏấm, tích | Chưa xác định | ꪯꪴ꫁ ꪵꪋ: giỏ đựng tích |
| #5325 | ꪎ꫁ꪮꪉ | sỏng | giỏđan mau | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: giỏ đựng kim chỉ |
| #9387 | ꪜꪴꪚ | púp | giọt | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước |