Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 454
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2247ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁khạy nịgiờ đâyDanh từ
ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giờ đây ai cũng làm việc
#501ꪚꪰꪒ ꪙꪲbắt nĩgiờ đâyvhđ.
ꪚꪰꪒ ꪙꪲ ꪀꪱꪥ ꪵꪭ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪺ ꪖꪴ ꪣꪱ ꪭꪮꪒ: giờ đây hè qua thu tới
#4468ꪹꪋꪷchỡgiờChưa xác định
ꪹꪊꪸꪒ ꪹꪋꪷ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: bảy giờ sáng
#7940ꪘꪱꪥnàigiới thiệuChưa xác định
ꪘꪱꪥ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: giới thiệu các đại biểu
#12360ꪫꪱꪫvãogiộiChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪫꪱꪫ ꪬꪺ: dốc bình nước giội đầu
#5047ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪭꪙsền hưỡngiỗ tổChưa xác định—
#12838ꪭꪾhẵmgiổicâyChưa xác định—
#4588ꪹꪋ꫁chựagiống, nòiChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪀ: thóc giống
#4593ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống nòiChưa xác định—
#10098ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁mạ chẻgiống ngựa nhỏChưa xác định—
#4592ꪹꪋ꫁ ꪡꪽchựa fẵngiống máChưa xác định—
#8792ꪵꪜꪀpékgiống Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: hai anh em giống nhau
#7375ꪶꪔ꪿ꪉtốnggiỏngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: muốn biết giỏng tai mà nghe
#11216ꪤ꫁ꪮꪥdỏigiỏiChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪫ ꪤ꫁ꪮꪥ: học giỏi
#10853ꪢꪺꪉmuồnggiỏ, oiChưa xác định
ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá
#3152ꪵꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁ép khảugiỏ đựng xôihình trònChưa xác định—
#4656ꪏ꫁ꪱsạgiỏtoChưa xác định
ꪏ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ: giỏ rau
#3484ꪯꪴ꫁ụgiỏấm, tíchChưa xác định
ꪯꪴ꫁ ꪵꪋ: giỏ đựng tích
#5325ꪎ꫁ꪮꪉsỏnggiỏđan mauChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: giỏ đựng kim chỉ
#9387ꪜꪴꪚpúpgiọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước