Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7818 | ꪗꪴꪉ | thũng | thùng | Chưa xác định | ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước |
| #7793 | ꪗꪴ ꪭꪽ | thũ hẵn | thù hằn, hiềm thù | Chưa xác định | — |
| #7792 | ꪗꪴ | thũ | thù, hiềm | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: trả thù cho nhân dân |
| #7861 | ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒ | thựt thựt | ì ầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒ: tiếng sấm ì ầm |
| #7691 | ꪗꪲ꫁ | thị | — | Chưa xác định | — |
| #7598 | ꪗꪱꪥ | thãi | đố | Chưa xác định | * ꪹꪕꪸꪉ ꪗꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪀ꫁: vừa đố vừa giảng |
| #7636 | ꪗꪱꪒ | thạt | tháp | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪗꪱꪒ: đỉnh tháp |
| #7668 | ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ | thặt thọ | thành thật | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thành thật với nhau |
| #7669 | ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ | thặt thọ | thân thiết | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn thân thiết từ nhỏ |
| #7725 | ꪗꪩꪴꪥ ꪗꪩꪴꪥ | thlũi thlũi | sềnh sệch | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪗꪩꪴꪥ ꪗꪩꪴꪥ: lôi đi sềnh sệch |
| #7823 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪈ | thuổi ngồ | bát ô tô | Danh từ | — |
| #7822 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ | thuổi lè | bát đĩa | Danh từ | — |
| #7824 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿ | thuổi thú | bát đũa | Danh từ | — |
| #7821 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊ꪿ꪮꪉ | thuổi chóng | bát con, bát ăn | Danh từ | — |
| #7820 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊꪮꪒ | thuổi chót | bát nước phép | Danh từ | — |
| #7819 | ꪖ꫁ꪺꪥ | thuổi | bát | Danh từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: bát canh |
| #7827 | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪴꪚ | thuổm húp | thoả lòng tham | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪴꪚ: lấy cho thoả lòng tham |
| #7829 | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪣꪷ꪿ | thuổm mo | thoả, thoả thêvật chất | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪣꪷ꪿: ăn cho thoả |
| #7828 | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪢ꫁ꪱꪣ | thuổm mảm | — | Chưa xác định | — |
| #7830 | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪖꪴ꪿ꪣ | thuổm thúm | — | Chưa xác định | — |