Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11075 | ꪘꪰꪀ | nắc | — | Chưa xác định | — |
| #8253 | ꪘꪮꪙ ꪙꪱꪉ | nòn nãng | ong sữa | Chưa xác định | — |
| #8252 | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ | nòn khỉ | phôi | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái |
| #8248 | ꪘꪮꪙ | nòn | giòi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪮꪙ: vết thương có giòi |
| #8249 | ꪘꪮꪙ | nòn | nhộngong | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪵꪔꪙ: nhộng ong nghệ |
| #8250 | ꪘꪮꪙ | nòn | trứngkiến | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: trứng kiến ngạt |
| #8251 | ꪘꪮꪙ | nòn | tépquả | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: tép bưởi |
| #8276 | ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ | nòng kộng | hồ do sông đổi dòng tạo nên | Chưa xác định | — |
| #8277 | ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ | nòng luồng | hồ | Danh từ | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ |
| #8274 | ꪘꪮꪉ | nòng | ao | Chưa xác định | ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá |
| #8275 | ꪘꪮꪉ | nòng | mủ | Chưa xác định | ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ |
| #8237 | ꪘꪮꪀ | nók | bướu, mờm | Chưa xác định | ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò |
| #8238 | ꪘꪮꪀ | nók | ugáy | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy |
| #7626 | ꪗ꫁ꪱꪉ | thạng | văng | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa |
| #7591 | ꪗ꫁ꪱ | thạ | trệch | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào |
| #3945 | ꪗ꪿ꪱꪙ ꪫꪱꪙ | than vãn | chãng sáư kằn: than vãn với nhau | Chưa xác định | — |
| #7625 | ꪗ꪿ꪱꪉ | thang | gionglợn | Chưa xác định | ꪗ꪿ꪱꪉ ꪢꪴ ꪼꪜ: giong lợn đi |
| #7657 | ꪗꪾ ꪮꪲꪒ | thẵm ít | — | Chưa xác định | — |
| #7797 | ꪗꪺ ꪵꪭ | thũa hẽ | đậu thiều | Chưa xác định | — |
| #7728 | ꪗꪷ | thõ | —môt loại sọt đan nâu | Chưa xác định | — |