Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 452
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#632ꪚ꪿ꪮꪥbóigà con rúc ra khỏi vỏĐộng từ
:
#1139ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚkáy chiếpgà conDanh từ
:
#1140ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙkáy kõngà chọi, gà nòiDanh từ
:
#1137ꪼꪀ꪿káygàDanh từ
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#8922ꪜꪸpìaguồng, vàyChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi
#4550ꪋꪺꪉchuỗngguồngChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪼꪢ꪿: guồng máy
#12595ꪭꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣhãi bỏmguốcChưa xác định—
#13112ꪬꪮꪣhòmgom, tíchChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền
#1489ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥkóp fãigom góp, cóp nhặtĐộng từ
ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ: gom góp tiền nong
#8558ꪝ꫁ꪱꪙpạngomChưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: gom đống thóc
#13270ꪶꪭꪣhỗmgomChưa xác định
ꪶꪭꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền
#54ꪀꪱꪉkànggiữa, lưng, lưng chừng, nửa chừngd.k.
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ: giữa trưa
#1009ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱkàng fạgiữa trời, lưng trờiDanh từ
ꪚꪲꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ: quay lượn giữa trời
#979ꪀꪱꪉkànggiữaDanh từ
ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà
#1854ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽkứ mẳngiữ vữngĐộng từ
ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ ꪬꪺ ꪻꪊ: giữ vững tấm lòng
#1681ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱkỡm tãugiữ trong tàuĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱ ꪭꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ngựa giữ trong tàu hăng tiết
#259ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱàu nảgiữ tiếngĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪯꪸꪣ: giữ tiếng cho mẹ
#1164ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽkằm nhăngiữ rịtĐộng từ
ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽ ꪵꪄ꪿ꪀ ꪼꪫ꫁: giữ rịt khách lại
#12982ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿hiềm mogiữ mình, thủ thânChưa xác định—
#12984ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚhiềm sốpgiữ miệngChưa xác định
* ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng