Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7863 | ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ | nà lkựp | dày cộp, dày cộm | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp |
| #7862 | ꪘꪱ | nà | dày | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày |
| #8088 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ở | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn |
| #8089 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ngoài | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người |
| #8090 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | với | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: ăn ở với nhau |
| #8110 | ꪘꪰꪒ | nắt | ham, ham thích, ham muốn | Chưa xác định | ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá |
| #8087 | ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ | nằng sáy khuốk | da mồigià | Chưa xác định | — |
| #8086 | ꪘꪰꪉ ꪘꪱ | nằng nà | gan cóc tía | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy |
| #8084 | ꪘꪰꪉ | nằng | da | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪒ꪿ꪮꪙ: da trắng |
| #8085 | ꪘꪰꪉ | nằng | vỏcây | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế |
| #8010 | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ | nắc nưới | mỏi mệt, uể oải | Chưa xác định | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải |
| #8011 | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ | nắc nướng | xoáyvh | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪝꪴ ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ: gió thổi xoáy đầu núi |
| #8013 | ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ | nắc sốp | ít nói | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người ít nói |
| #8012 | ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ | nắc ỏn nhỏn | nằng nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ: gánh thóng nằng nặng |
| #8009 | ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ | nắc nóng | phiền hà | Chưa xác định | ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: phiền hà anh em |
| #8007 | ꪘꪰꪀ ꪘꪱ | nắc nà | nặng nhọc, khó nhọc | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪒꪲꪙ ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: nghề thổ mốc nặng nhọc |
| #8008 | ꪘꪰꪀ ꪘꪱ | nắc nà | nặng nề | Chưa xác định | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: đảm nhiệm công việc nặng nề |
| #8004 | ꪘꪰꪀ | nắc | nặng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh nặng |
| #8005 | ꪘꪰꪀ | nắc | đậm | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm |
| #8006 | ꪘꪰꪀ | nắc | ngâm xâm xấp nướcngũ cốc | Chưa xác định | — |