Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3002 | ꪹꪁꪸꪩꪒ | klệt | tô hô, tồng ngồng | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪁꪸꪩꪒ: cởi chuồng tô hô |
| #2996 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | nhõn | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng |
| #2997 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | són | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪁꪩꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪢꪽ: xin mãi mới són cho mấy chục |
| #2998 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hoe | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe |
| #2999 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hỏn, hon hỏn | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ ꪻꪢ꪿ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: trẻ sơ sinh da đỏ hỏn |
| #2995 | ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ | klẹ klẹt | nhí nhảnh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ: ăn nói nhí nhảnh |
| #1307 | ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ | klẵng klạt | lăng xăng | Tính từ | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ: đi lại lăng xăng |
| #1306 | ꪁꪩꪱꪚ ꪁꪩꪱ | klạp klã | — | Tính từ | : |
| #1308 | ꪁꪩꪰ꪿ꪉ | klăng | laogây sự | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng |
| #1332 | ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ | klúc klừa | nưa | Danh từ | ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa |
| #1327 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ | klôn klôn | săn | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn |
| #1326 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | lổn nhổn | Tính từ | ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ |
| #1329 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | óc trâu | Tính từ | ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu |
| #1323 | ꪶꪁꪩ꪿ | klô | vật dài hình lăng trụ | Tính từ | : |
| #3005 | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ | klíc kíc kók | cợt lợt, cợt nhợt | Chưa xác định | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt lợt với người lớn |
| #3004 | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ | klíc | giây lát, tích tắcngủ | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪼꪜ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪋꪷꪚ ꪢꪰꪒ ꪕꪧ꪿ꪮꪉ ꪼꪥ꪿ ꪨꪱꪒ: |
| #3000 | ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klên klên | cuồn cuộn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn |
| #1333 | ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ | kluồn kluồn | lô xô | Tính từ | ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô |
| #1319 | ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ | klon klen | lợn cợnhạt nhỏ | Tính từ | ꪶꪛꪒ ꪹꪭꪸ ꪢꪷ꪿ ꪶꪣꪙ ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ: bộ chưa xay kĩ lợn cợn |
| #1309 | ꪁꪩꪷ꪿ | klo | — | Động từ | : |