Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 451
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4645ꪎ꪿ꪱságác bếpChưa xác định—
#20ꪀ꪿ꪱꪀkácgácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới
#7614ꪖ꫁ꪱꪙthảngácChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪖ꫁ꪱꪙ: quyển sách để trên gác
#1081ꪀꪱꪚ ꪶꪎꪀkáp sốkgàuDanh từ
:
#1620ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨkồng slàygàngDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ
#987ꪀꪱꪉgàiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn
#1138ꪼꪀ꪿ ꪁꪱkáy kãgà đực, gà hoaDanh từ
:
#1150ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿káy pogà trống, gà sốngDanh từ
* ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con
#1153ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙkáy tòngà thiếnDanh từ
:
#1152ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙkáy thướngà rừngDanh từ
:
#1147ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁káy nặmgà nước, gà đồngDanh từ
:
#1149ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉkáy fãnggà mờDanh từ
ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ
#1144ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉkáy khướnggà mái tơDanh từ
:
#1145ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀkáy mãn mọkgà mái ghẹChưa xác định
:
#1146ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿káy megà máiDanh từ
:
#8306ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪫꪱnộc khòagà lôiChưa xác định—
#1151ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉkáy koãnggà kim tiềnDanh từ
:
#1143ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁káy khẻgà gôDanh từ
:
#1142ꪼꪀ꪿ ꪄꪽkáy khằngà gáyDanh từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#1141ꪼꪀ꪿ ꪭꪱꪣkáy hãmgà giòDanh từ
: