Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4614 | ꪹꪋꪀ ꪝꪰꪒ | chượk pặt | dây thừngtrâu bò | Chưa xác định | — |
| #4613 | ꪹꪋꪀ | chượk | dây, thừng, chạc | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ: bện dây; bện thừng |
| #4612 | ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ | chứng nhẳn | chứng nhận | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận |
| #4611 | ꪊꪳ꪿ꪉ | chứng | — | Chưa xác định | — |
| #4610 | ꪊꪳ꪿ꪉ | chứng | chứng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉ: người làm chứng |
| #4609 | ꪊꪳꪉ | chừng | chỉ | Chưa xác định | ꪋꪳ꪿ꪉ ꪣꪰꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: chỉ thích câu cá |
| #4608 | ꪊꪳꪉ | chừng | cứ | Chưa xác định | ꪊꪳꪉ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: cứ hay nói đùa |
| #4607 | ꪋꪳ꪿ꪙ | chưn | tỉnh lạiốm đau | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ: uống thuốc vào người tỉnh lại |
| #4606 | ꪋꪳ꪿ꪙ | chưn | tươi lạicây cỏ | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪋꪴꪚ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: rau xấp nước tươi lại |
| #4605 | ꪋꪳꪙ | chữn | chì | Chưa xác định | * ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì |
| #4604 | ꪊꪳ꫁ꪙ ꪊꪳꪀ | chửn chứk | — | Chưa xác định | — |
| #4603 | ꪊꪳ꫁ꪙ | chửn | bã chã, vữa | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪳ꫁ꪙ: cơm bã chã |
| #4602 | ꪋꪳꪣ | chữm | đẫm | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi |
| #4601 | ꪋꪳꪣ | chữm | nhuần | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪋꪳꪣ: mưa nhuần |
| #4600 | ꪋꪳꪣ | chữm | thấm | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪋꪳꪣ ꪏꪱꪥ: nước thấm qua sỏi cát |
| #4599 | ꪋꪳꪀ | chựk | rực, trưng, choang | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ: lửa cháy rực |
| #4598 | ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ | chực chãu | chầu chực | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm |
| #4597 | ꪋꪳ꫁ꪀ | chực | chực | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn |
| #4596 | ꪋꪳ꫁ꪀ | chực | trực | Chưa xác định | ꪧꪕꪳ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ: trực đêm |
| #4595 | ꪊꪳ꪿ꪀ | chức | chức | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: có chức có quyền |