Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 450
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8198ꪘꪲ꫁ꪫnỉugiang mai, kénChưa xác định—
#8195ꪘꪲ꫁ꪉnỉngỷ lạiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪲ꫁ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: không ỷ lại người ta
#8167ꪘꪲ꫁nỉđâyChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪘꪲ꫁: quyển sách để đây
#8168ꪘꪲ꫁nỉvạChưa xác định
ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁: mắc vạ
#8166ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪸꪣníc niềm—Chưa xác định—
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#8196ꪘꪲꪚnípkẹpChưa xác định
* ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan
#8197ꪘꪲꪚnípcặpChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: càng cua cặp ngón tay
#8193ꪘꪲꪀník—Chưa xác định—
#8164ꪘꪲnì—Chưa xác định—
#7978ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁nào sảysốt rétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#7979ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫnào sìugiá rétChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét
#7977ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒnào kắtrét buốtChưa xác định
* ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương
#7976ꪘꪱꪫnàorét, lạnhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: áo rét
#7939ꪘꪱꪥnài—Chưa xác định—
#7940ꪘꪱꪥnàigiới thiệuChưa xác định
ꪘꪱꪥ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: giới thiệu các đại biểu
#7950ꪘꪱꪣnàmgaiChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai
#7951ꪘꪱꪣnàmnamChưa xác định
ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam
#7954ꪘꪱꪙ ꪻꪊnàn chàưđiềm đạmChưa xác định—
#7988ꪘꪱꪒnáttừ bicâyChưa xác định—