Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1335 | ꪁꪣ꪿ꪮꪣ | kmom | thóp | Danh từ | ꪁꪣ꪿ꪮꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: thóp trẻ phập phồng |
| #1334 | ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ | klựt klăng | lấc cấc, nhâng nháo | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ: ăn nói lấc cấc |
| #1331 | ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | klớc ớc | te te | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: gà gáy te te |
| #1328 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | tọtvật to | Động từ | ꪉꪴ ꪶꪁꪩꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪭꪴ: rắt tọt vào hang |
| #1330 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | buột miệng | Động từ | ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói |
| #1325 | ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁ | klộ klệ | tráo trưng | Tính từ | ꪔꪱ ꪣꪳꪙ ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁: mắt tráo trưng |
| #1324 | ꪶꪁꪩ꫁ | klộ | — | Tính từ | : |
| #1315 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tót | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy tót đi chơi |
| #1316 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tọt | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪄꪺꪥ: chuột tọt vào hang |
| #1322 | ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ | klọt sốp | sổng miệng, sổng mồm | Động từ | * ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm |
| #1320 | ꪁꪩꪮꪒ | klọt | lọt thỏm | Động từ | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪱꪥ: cái nút lọt thỏm vào chai |
| #1321 | ꪁꪩꪮꪒ | klọt | tòi | Động từ | ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: tòi tiền ra |
| #1314 | ꪁꪩ꫁ꪮꪀ | klọc | trơnhỏ | Tính từ | ꪜꪱ ꪑꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ: cá còn trơ lại mỗi cái đầu |
| #1313 | ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | klọ klộc | xó xỉnh | Danh từ | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: quét tước xó xỉnh |
| #1312 | ꪁꪩꪷ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ | klọ klẹ | — | Tính từ | : |
| #1310 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | xó | Danh từ | ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: xó nhà |
| #1311 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | bông lơn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪁꪩꪷ꫁: nói bông lơn |
| #1317 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | trơ trơ, nhơn nhơn | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪁꪩꪷ꫁: mặt trơ trơ |
| #3003 | ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒ | klệt klạt | nồng nỗng, trùng trục | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒ: cởi quần áo nồng nỗng |
| #3001 | ꪹꪁꪸꪩꪒ | klệt | — | Chưa xác định | — |