Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 450
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1524ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙkốc klổngáyDanh từ
ꪁꪳꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: lạnh gáy
#4373ꪊꪮꪉchònggáoChưa xác định
* ꪮ꪿ꪱꪉ ꪕꪮꪉ ꪀꪾꪚ ꪊꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: thau đồng với gáo dừa; cơm trắng với chả chim
#12749ꪬꪱꪚhápgánh, quang gánhChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪨꪺ: hai gánh củi@háp khòn: gánh rưỡi
#12751ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀháp békgánh vácChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: gánh vác công việc
#12750ꪬꪱꪚhápgánhChưa xác định
ꪼꪜ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đi gánh nước
#1205ꪁꪾ꫁kặmgánhcông việcĐộng từ
* ꪚ꪿ꪱ ꪒꪸꪫ ꪁꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪫꪸꪀ: một vai gánh hai việc
#4786ꪎꪱꪫ ꪭꪱꪣsào hãmgái tơChưa xác định—
#5947ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãigái trai, nam nữChưa xác định—
#10424ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿me kégái nạ dòng, gái có chồngChưa xác định—
#10114ꪢ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪵꪒꪉmải tà đènggái góa trẻChưa xác định—
#4787ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪱ꫁sào thảugái giàChưa xác định—
#10102ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡnggái giang hồChưa xác định—
#10421ꪵꪣ꪿ ꪬ꪿ꪱꪉme hánggái bỏ lửngChưa xác định—
#10422ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉmẹ hạnggái bỏ chồng, gái chồng bỏChưa xác định—
#10412ꪵꪣ꪿megáigiốngChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: gái nạ dòng
#4782ꪎꪱꪫsàogáiChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: con gái con lứa
#5943ꪑꪲꪉnhĩnggáiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ: sinh con gái
#931ꪀ꪿ꪱꪥkáigác, đặtĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: gác chân lên ghế
#41ꪀ꪿ꪱꪥkáigác, đặtTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪱ: gác chân gác đùi
#7616ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉthản hẹnggác xépChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁ ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ: đồ để gác xép