Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4634 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ | chương nung | đồ mặc, y phục, trang phục | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ: của ăn đồ mặc |
| #4633 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ | chương kìn | thức ăn, thức nhắm | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪢꪱꪀ: thức ăn đồ uống |
| #4632 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ | chương khòng | của cải, tài sản | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: của cải nhân dân |
| #4631 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ | chương khá | tặng vậtthân thích | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ ꪄꪮꪉ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tặng vặt của họ hàng |
| #4630 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ | chương khá | của hồi môn | Chưa xác định | — |
| #4629 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ | chương ỉn | đồ chơi | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đồi chơi trẻ con |
| #4628 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ | chương hưỡn | gia tài, gia sản | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪮꪉ ꪤ꫁ꪱꪫ: của cải gia tài |
| #4627 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ | chương hãng | hàng hóa | Chưa xác định | — |
| #4626 | ꪹꪋ꪿ꪉ | chương | — | Chưa xác định | — |
| #4625 | ꪹꪋ꪿ꪉ | chương | hàng | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ: xe đầy đồ |
| #4624 | ꪹꪋ꪿ꪉ | chương | đồ, thức | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: đồ chơi |
| #4623 | ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ | chưỡng ép sừ | trường họcvăn hóa | Chưa xác định | — |
| #4622 | ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ | chưỡng ép | trường họcnói chung | Chưa xác định | — |
| #4621 | ꪹꪋꪉ | chưỡng | trường | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường |
| #4620 | ꪹꪊ꫁ꪉ | chưởng | nhất phẩm | Chưa xác định | — |
| #4619 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | dìu dắtsinh hoạt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: hai anh em dìu dắt nhau học tập |
| #4618 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | rủ rê | Chưa xác định | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn |
| #4617 | ꪹꪊ꪿ꪉ | chướng | — | Chưa xác định | — |
| #4616 | ꪹꪋꪙ | chưỡn | qua, trôi quavh | Chưa xác định | * ꪜꪲ ꪹꪋꪙ ꪹꪚꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: năm tháng trôi qua |
| #4615 | ꪹꪋꪙ | chưỡn | chúi | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪹꪋꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ: đi chúi đầu phía trước |