Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1396 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | hãy | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ: hãy chờ xem |
| #3061 | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪀꪴ꪿ꪙ | koang kún | tha phương, tha phương cầu thực | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪀꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪡꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: tha phương đất khách quê người |
| #3060 | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ | koang | quăng | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪵꪭ꪿: quăng chài |
| #3020 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ | koa pá | săn thú | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪺꪙ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: mùa xuân không nên săn thú |
| #3019 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪮꪀ | koa nọk | đại tiện | Chưa xác định | — |
| #3018 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪾ꫁ | koa nặm | kiếm cá ở sông suối | Chưa xác định | — |
| #3017 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | koa chưn | tiểu tiện | Chưa xác định | — |
| #3015 | ꪁ꪿ꪫꪱ | koa | qua | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: qua thăm bạn |
| #3016 | ꪁ꪿ꪫꪱ | koa | tìm hiểutrai gái | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪀꪽ: trai gái tìm hiểu nhau |
| #1377 | ꪁꪷ꪿ ꪒꪴꪀ | ko đúk | ống xương, lồng xương | Danh từ | : |
| #1378 | ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ | ko kẹk | khớp | Danh từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ ꪒꪴꪀ: đau khớp xương |
| #1376 | ꪁꪷ꪿ ꪵꪁ꪿ꪉ | ko keng | cổ chân | Danh từ | : |
| #1374 | ꪁꪷ꪿ | ko | cổ, cườmchân tay | Danh từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ: cổ tay; cườm tay |
| #1339 | ꪁꪙꪱꪚ | knạp | lướibắt chim, dơi | Danh từ | : |
| #1340 | ꪀꪘꪲꪚ | kníp | níp | Danh từ | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪀꪘꪲꪚ: xách níp |
| #1338 | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ | knéc | cù | Động từ | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách |
| #1337 | ꪁꪙꪱ ꪘꪱ | knã nà | chỗ dày nhất của dạ dày trâu bò | Danh từ | : |
| #1342 | ꪁꪙ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ | knong dók | khuỵu | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪁꪙ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ ꪶꪩꪉ: mang nặng quá khuỵu xuống |
| #1341 | ꪁꪙ꪿ꪮꪉ | knong | khuỷu chân, khoeo | Danh từ | : |
| #1336 | ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ | kmụm kmụm | tróm trém | Tính từ | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ: nhai tróm trém |