Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 449
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6024ꪑꪴꪀnhụkgí sátChưa xác định
ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm
#4081ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁chẳm chỉgí sátChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪚ꪿ꪙ: gí sát vào bắn
#4080ꪊꪾ꫁chẳmgíChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪊꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: gí dao vào bàn
#4942ꪎꪰꪉsằnggìChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì
#12814ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãy, đổChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành
#12815ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy
#4409ꪶꪊ꪿ꪀchốcgãiChưa xác định
* ꪶꪊ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꫁ ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪺ: gãi đầu gãi tai
#7358ꪶꪔ꪿ꪙtốngãivhChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪁꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪙ: chỗ ngữa không gãi; không gãi đúng chỗ ngứa
#168ꪮ꫁ꪱꪥảigã, anh chàngDanh từ
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪽ ꪣꪰꪀ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ: gã ấy hay lừa dối
#2062ꪄ꫁ꪱ ꪈ꫁ꪱꪫkhả ngảogây gổĐộng từ
ꪄ꫁ꪱ ꪈ꫁ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿: gây gổ với người ta
#7165ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁tõi chựagây giốngsúc vậtChưa xác định
ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới
#6876ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿tẳng kógây dựng, thiết lậpChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: gây dựng nhà cửa
#11151ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙdệt hưỡngây dựng gia đìnhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪨꪴ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: học cách gây dựng gia đình
#516ꪵꪚꪙ ꪶꪎꪚbèn sốpgây chuyệnnói năngĐộng từ
ꪵꪚꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪒꪲ: gây chuyện không hay
#11133ꪹꪥꪸꪒdệtgâyChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: gây vốn
#3804ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉngỗng ngỗnggâu gâuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉ: chó sủa gâu gâu
#3181ꪹꪮꪸꪙềngânChưa xác định
ꪹꪮꪸꪙ ꪬꪽ: săn gân
#2278ꪄꪽ ꪏꪱꪙkhằn sãngáy sáng, canh giàĐộng từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪏꪱꪙ: dậy từ lúc gà gáy sáng
#2275ꪄꪽ ꪮꪮꪙkhằn òngáy gởĐộng từ—
#2271ꪄꪽkhằngáyĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: gà gáy