Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 448
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4654ꪏ꪿ꪱsavang xaChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ: tiếng tăm vang xa
#4653ꪏ꪿ꪱsalèo xèoChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪮꪱ: tiếng mỡ kêu lèo xèo
#4652ꪏ꪿ꪱsarèChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪉ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: cồng kêu rè tiếng
#4651ꪏ꪿ꪱsakhànChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: nói giọng khàn
#4650ꪏꪱsãrọthưaChưa xác định
ꪏꪱ ꪶꪎꪚ ꪣ꫁ꪱ: rọ mõm ngựa
#4649ꪏꪱsãsọtthưaChưa xác định
ꪏꪱ ꪼꪬ: sọt đựng chum
#4648ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥsả khỏitôi tớChưa xác định
ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan
#4647ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱsá sáầm ầmcườiChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ: cười ầm ầm
#4646ꪎ꪿ꪱságiànChưa xác định
ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: giàn bí
#4645ꪎ꪿ꪱságác bếpChưa xác định—
#4644ꪎꪱ ꪡ꫁ꪮꪉsà fọng—Chưa xác định—
#4643ꪎꪱ ꪩꪲ꫁sà lị—mcChưa xác định—
#4642ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉsà hángxa cáchvhChưa xác định
ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà
#4641ꪎꪱsàtha. xávhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪱ: không tha người có tội
#4640ꪎꪱsàvợtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt xúc cá
#4639ꪎꪱsàdướngcâyChưa xác định—
#4638ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉchứt chánglạnh như tiềnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: mặt lạnh như tiền
#4637ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉchứt chángnhạt nhẽoChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: canh rau nhạt nhẽo
#4636ꪊꪳꪒchứtdạoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪋ ꪊꪳꪒ: nước chè dạo
#4635ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁chương sủđồ dùng, đồ đạcChưa xác định
* ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪄꪮꪉ ꪻꪎ꪿: đồ dùng của đựng; đồ đạc nói chung