Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4654 | ꪏ꪿ꪱ | sa | vang xa | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ: tiếng tăm vang xa |
| #4653 | ꪏ꪿ꪱ | sa | lèo xèo | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪮꪱ: tiếng mỡ kêu lèo xèo |
| #4652 | ꪏ꪿ꪱ | sa | rè | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪉ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: cồng kêu rè tiếng |
| #4651 | ꪏ꪿ꪱ | sa | khàn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: nói giọng khàn |
| #4650 | ꪏꪱ | sã | rọthưa | Chưa xác định | ꪏꪱ ꪶꪎꪚ ꪣ꫁ꪱ: rọ mõm ngựa |
| #4649 | ꪏꪱ | sã | sọtthưa | Chưa xác định | ꪏꪱ ꪼꪬ: sọt đựng chum |
| #4648 | ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ | sả khỏi | tôi tớ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan |
| #4647 | ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ | sá sá | ầm ầmcười | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ: cười ầm ầm |
| #4646 | ꪎ꪿ꪱ | sá | giàn | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: giàn bí |
| #4645 | ꪎ꪿ꪱ | sá | gác bếp | Chưa xác định | — |
| #4644 | ꪎꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ | sà fọng | — | Chưa xác định | — |
| #4643 | ꪎꪱ ꪩꪲ꫁ | sà lị | —mc | Chưa xác định | — |
| #4642 | ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ | sà háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà |
| #4641 | ꪎꪱ | sà | tha. xávh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪱ: không tha người có tội |
| #4640 | ꪎꪱ | sà | vợt | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt xúc cá |
| #4639 | ꪎꪱ | sà | dướngcây | Chưa xác định | — |
| #4638 | ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | chứt cháng | lạnh như tiền | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: mặt lạnh như tiền |
| #4637 | ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | chứt cháng | nhạt nhẽo | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: canh rau nhạt nhẽo |
| #4636 | ꪊꪳꪒ | chứt | dạo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪋ ꪊꪳꪒ: nước chè dạo |
| #4635 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ | chương sủ | đồ dùng, đồ đạc | Chưa xác định | * ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪄꪮꪉ ꪻꪎ꪿: đồ dùng của đựng; đồ đạc nói chung |