Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 448
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8180ꪘꪸ꪿ꪉniếngnghiềnbằng tayChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪉ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nghiền nắm xôi
#8188ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀniều nốc nốcdẻo quánhChưa xác định
ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh
#8187ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫniều nảo nảorơn rớtChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt
#8185ꪘꪸꪫniềudínhChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay
#8186ꪘꪸꪫniềudẻoChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo
#8178ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥniềng òilộ hầuChưa xác định—
#8176ꪘꪸꪉniềngdiềuChưa xác định
ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà
#8177ꪘꪸꪉniềngbướuChưa xác định
* ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ)
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#8208ꪘꪷ ꪝꪷnò põđầy đủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ ꪘꪷ ꪝꪷ: nước nôi đầy đủ
#8207ꪘꪷnòđủChưa xác định
ꪘꪷ ꪎꪲ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: đủ bốn cái ghế
#8341ꪘꪴ꫁ ꪵꪣ꪿nủ mecác bà, các mẹChưa xác định—
#8342ꪘꪴ꫁ ꪙꪱꪥnủ nãi—Chưa xác định—