Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 448
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3074ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚkoát tặpquơ, hốtChưa xác định
ꪄꪮꪉ ꪹꪏ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ: đồ thừa quơ hết
#3075ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚkoát tặpdốc ốngChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: tiền dốc ống đi tiêu hết
#3072ꪀꪫꪱꪒ ꪩꪴꪚkoát lụp—Chưa xác định—
#3073ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥkoát kỏaitrútnguyền rủaChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trút căm hờn vào đầu giặc
#3070ꪀꪫꪱꪒkoátgạt, hớtChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪒꪲꪙ ꪶꪖꪣ ꪄꪴꪣ: gạt đất lấp hố
#3071ꪀꪫꪱꪒkoátvơChưa xác định
ꪀꪫꪱꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của
#3022ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoác koácoang oác, choác choácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ: gà kêu oang oác
#3021ꪀ꪿ꪫꪱꪀkoáctoáng, oangChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀ꪿ꪫꪱꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: kêu toáng lên
#3057ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙkoàng fãnhươu naiChưa xác định—
#3056ꪀꪫꪱꪉkoàngnaiChưa xác định—
#3052ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪺꪉkoàn kuồngquản giaChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: quản gia nhà phìa
#3053ꪀꪫꪱꪙ ꪬꪺ ꪹꪭꪙkoàn hùa hưỡnchủ hộChưa xác định—
#3050ꪀꪫꪱꪙkoànquanChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: con nhà quan
#3051ꪀꪫꪱꪙkoànngười đứng đầucấp nhỏChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: người đứng đầu bản
#1435ꪁ꪿ꪮꪙkoncáuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ ꪁ꪿ꪮꪙ: cáu ghét
#1436ꪁ꪿ꪮꪙkonrộmDanh từ
ꪬꪲꪒ ꪁ꪿ꪮꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪔ: ghẻ rộm cả người
#1404ꪁ꪿ꪮꪣkommònĐộng từ
* ꪬꪷ ꪀꪲꪙ ꪔꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪮꪣ: nước ăn chân voi chẳng mòn
#1393ꪁ꪿ꪮꪥkoikhẽ, se sẽ, khe khẽTính từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ: đi khẽ
#1394ꪁ꪿ꪮꪥkoitừ từ, thong thảTính từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪼꪜ: đi từ từ; đi thong thả
#1395ꪁ꪿ꪮꪥkoikhoan, thư thảTính từ
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc ấy khoan đã