Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 447
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2212ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙkhảu óngạo nếpDanh từ
:
#2189ꪹꪄꪱ꫁ ꪀ꫁ꪮꪉkhảu kỏnggạo lứcDanh từ
:
#2220ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣkhảu sọmgạo giã kĩgiã đợt haiDanh từ
:
#2217ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙkhảu sàngạoDanh từ
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: bao gạo
#2167ꪹꪄꪱ꫁khảugạoDanh từ
ꪢ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁: ngâm gạo
#904ꪵꪁ꫁ꪀkẹcgạchĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng
#3620ꪵꪉ꫁ꪀngẹcgạchChưa xác định
ꪈ꫁ꪮꪥ ꪵꪉ꫁ꪀ: gạch ngói
#7558ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉtứn nănggượng dậyChưa xác định
ꪶꪀ꪿ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ: cố gượng dậy
#12739ꪭ꪿ꪱꪫhaogượngChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: gượng dậy ăn cơm
#6510ꪔꪱ ꪵꪄꪫtà khèogườmChưa xác định
ꪦꪱ ꪵꪄꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: gườm trẻ con
#12444ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉven sẽnggương sángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: làm gương sáng cho dân
#12445ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉven sẽnggương mẫu, mẫu mựcChưa xác định
ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ: can bộ gương mẫu
#12440ꪵꪫ꪿ꪙvengươngChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương
#1899ꪹꪁ꪿ꪣkươmgươmDanh từ
ꪠꪰꪀ ꪹꪁ꪿ꪣ: đeo gươm
#2307ꪄꪰꪒkhắtgăng, gay gắtTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪰꪒ: làm găng; làm gay gắt
#10280ꪣꪱꪒ ꪣꪳmạt mữgăng tayChưa xác định—
#2300ꪅꪰꪉkhẵnggăngcâyDanh từ—
#8618ꪹꪜꪱpàugùn, gút, mấuChưa xác định
ꪹꪜꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪾ꪿: gùn vải dệt
#1295ꪀꪒꪴ꪿ꪉkđúnggùiDanh từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi
#2677ꪶꪄꪒkhốtgù, còmTính từ
ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ: gù lưng; còm lưng