Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 446
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8281ꪘ꫁ꪮꪉnỏngsuicâyChưa xác định—
#8356ꪘ꪿ꪺꪥnuốiquả, tráitrònChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: quả cam
#8357ꪘ꪿ꪺꪥnuốiconhình trònChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪬꪮꪥ: vỏ con ốc
#8358ꪘ꪿ꪺꪥnuốicáihình trònChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪬ: cái chum
#8368ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙnuống pãnliên lụy Chưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: sợ liên lụy đến mình
#8369ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙnuống pãnvướng víu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: vướng víu vợ con
#8366ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫnuống náochằng chịt Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꫁ ꪥꪱꪀ: buộc chằng chịt khó gỡ
#8367ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫnuống náodính líu Chưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc dính líu đến nhiều người
#8365ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪉnuống nángbìu ríu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: bìu ríu vợ con
#8362ꪘ꪿ꪺꪉnuốngchằng Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chằng cửa cho chắc
#8363ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhằng Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai đầu dây nhằng vào nhau
#8364ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhíu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nhíu chỗ rách vào nhau
#8343ꪘ꪿ꪺnúasicâyChưa xác định—
#7980ꪘ꪿ꪱꪫnáokhíuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ: khâu khíu chỗ rách
#7943ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙnái ườnghê tởmChưa xác định
ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: ghê tởm kẻ gian ác
#7942ꪘ꪿ꪱꪥ ꪋꪰꪉnái chẵngchán ghétChưa xác định—
#7941ꪘ꪿ꪱꪥnáighê, gớmChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲꪉ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thấy đỉa mà ghê!
#8247ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥnóm nọitrẻ măngChưa xác định
ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng
#8246ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾnóm kằmtrẻ trungChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung
#8245ꪘ꪿ꪮꪣnómtrẻChưa xác định
ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ