Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7914 | ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ | nả thắng | thừ mặt | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿: mệt quá ngồi thừ mặt ra |
| #7913 | ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉ | nả tăng | đe | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ: đe với búa |
| #7911 | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ | nả tài | chết tiệt | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪯꪲ꫁!: thằng chết tiệt này! |
| #7912 | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ | nả tài | hết hơi | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪁꪷ꫁ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm hết hơi mà việc vẫn chưa xong |
| #7908 | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ | nả tà | mặt mũi, mặt mày | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: mặt mũi sạch sẽ |
| #7909 | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ | nả tà | bộ mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ: bộ mặt xã hội |
| #7910 | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ | nả tà | danh dự, phẩm giá | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ: bảo vệ danh dự |
| #7901 | ꪘ꫁ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ | nả nhủng | mặt nhăn nhó | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: mặt nhăn nhó khó coi |
| #7921 | ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿ | nả sư | — | Chưa xác định | — |
| #7876 | ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | nả chưn | tỉnh, tỉnh táouống rượu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say |
| #7874 | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ | nả cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em |
| #7899 | ꪘ꫁ꪱ ꪉꪾ꫁ | nả ngặm | mặt càu cạu | Chưa xác định | — |
| #7887 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ | nả khằm | cau mặt | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ ꪔꪱ ꪄꪷ: cau mặt cau mũi |
| #7891 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ | nả khò lngọt | bạu mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ ꪭꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪄꪀ: bạu mặt thì mất khách |
| #7890 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ | nả khò | mặt cau có | Chưa xác định | — |
| #7864 | ꪘ꫁ꪱ | nả | nỏ, ná | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ |
| #7865 | ꪘ꫁ꪱ | nả | mặt | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ: rửa mặt |
| #7866 | ꪘ꫁ꪱ | nả | trang | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪊꪸ꫁: lật trang giấy |
| #7867 | ꪘ꫁ꪱ | nả | trước | Chưa xác định | * ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau |
| #7868 | ꪘ꫁ꪱ | nả | sauthời gian | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ: năm sau |