Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 445
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1762ꪀ꪿ꪺꪀkuốc—Danh từ
:
#3086ꪹꪀꪸꪫꪙkuềnbồ quâncâyChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪫꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪵꪒꪉ: quả bồ quân chín đỏ
#3084ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪤ꫁ꪱꪫkuề dảoquê nhàvhChưa xác định
ꪁꪮꪚ ꪁꪳꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪤ꫁ꪱꪫ: trở lại quê nhà
#3083ꪹꪀꪸꪫꪥkuềquêChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: ở nhà quê
#1824ꪁ꪿ꪺꪉkuônggiậu, chuồng, rànDanh từ
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪁ꪿ꪺꪉ: rào giậu
#1785ꪁ꪿ꪺꪥkuôilượtDanh từ
* ꪁ꪿ꪺꪥ ꪼꪜ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪣꪱ: lượt đi lượt về
#3085ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥkuêbung, tuộtChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ ꪮꪮꪀ: búi tóc bị bung
#3090ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉkuyễn khàngquyền uyChưa xác định
ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: quyền uy của lãnh chúa
#3089ꪁꪫꪸꪙkuyễnkuyềnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền
#1728ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣku kĩmđôi lứaDanh từ
:
#1727ꪁꪴ꪿kubạnDanh từ
* ꪼꪜ ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪝꪳꪉ: đi có bạn, ở có đoàn
#1733ꪁꪴ꪿kukết bạnDanh từ
ꪁꪴ꪿ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: kết bạn với nhau từ nhỏ
#1706ꪹꪁꪷꪕꪙktỡndởTính từ
ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: dở công việc
#1707ꪹꪁꪷꪕꪙktỡnlỡ làng, nhỡ nhàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng
#1705ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙktộc ktựnrắc rốiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎ꪿ꪱ: gây rắc rối cho người ta
#1701ꪁꪕꪰꪀktặc—Tính từ
:
#1700ꪀꪔꪰꪀktắcchứng bệnh đau dạ dàyDanh từ
:
#1703ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀktăng ktọkgắt gỏngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀ: ăn nói gắt gỏng
#1702ꪁꪕꪰ꪿ꪉktăngxõngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ: nói xõng
#1708ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙktún ktúnphục phịchTính từ
ꪢꪲ ꪼꪜ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ: gấu đi phục phịch