Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4379 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ | chóng kặm | gắng gượng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: gắng gượng cho xong việc |
| #4380 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ | chóng chãu | gắng công | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: gắng công học tập |
| #1105 | ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ | kạt kiễn | gắn bó | Động từ | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau |
| #1438 | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ | kọn khảu | gậy đập lúa | Danh từ | : |
| #1437 | ꪁ꫁ꪮꪙ | kọn | gậy | Danh từ | ꪵꪚꪀ ꪁ꫁ꪮꪙ: vác gậy |
| #6778 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | gậychống | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁: chống gậy |
| #2493 | ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ | khnực hùa | gật đầu, gật | Động từ | ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪥꪰ꫁ꪉ: gật đầu lia lịa |
| #3806 | ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚ | ngộp ngộp | gật lia lịangủ gật | Chưa xác định | — |
| #7392 | ꪶꪕꪚ | tộp | gập, quặp | Chưa xác định | ꪶꪕꪚ ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: gập đôi tờ giấy |
| #2257 | ꪅꪰꪀ ꪅ꪿ꪮꪣ | khặc khom | gập ghềnh | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪅꪰꪀ ꪄꪮꪣ: đường đi gập ghềnh |
| #9858 | ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪤ꫁ꪱꪉ | fòm táp dảng | gầy đét | Chưa xác định | — |
| #9857 | ꪠꪮꪣ ꪹꪨꪉ | fòm lường | gầy yếu | Chưa xác định | — |
| #12813 | ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙ | hạy chịn | gầy yếu | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙ: vóc người gầy yếu |
| #9856 | ꪠꪮꪣ ꪵꪋꪉꪉ | fòm chngẽng | gầy hom | Chưa xác định | — |
| #11276 | ꪤꪮꪒ ꪠꪮꪣ | dót fòm | gầy còm | Chưa xác định | — |
| #9855 | ꪠꪮꪣ | fòm | gầy | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪋꪰꪒ ꪠꪮꪣ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ: gầy rộc đi |
| #10557 | ꪢꪲ꪿ꪙ | mín | gần mép, gần rìa, gần ven | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: cốc nước để gần mép sẽ rơi |
| #4852 | ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ | sảư chằm | gần gũi | Chưa xác định | ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: gần gũi anh em |
| #4850 | ꪻꪎ꫁ | sảư | gầnvh | Chưa xác định | * ꪹꪕꪸꪉ ꪒꪲꪙ ꪻꪎ꫁, ꪻꪔ꫁ ꪒꪲꪙ ꪨꪰꪀ: trên đất gần, dưới đất xa; trái đất tròn |
| #4199 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | gầnkhoảng cách | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: gần tới bản |