Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 444
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7871ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengmặt trước của cẳng chânChưa xác định—
#7872ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengngay trước mặtChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy
#7869ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥnả àingượng, thẹnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm
#7883ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥnả hạixấu hổ, trinh nữcâyChưa xác định—
#7884ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥnả hạixấu hổChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xấu hổ với anh em
#7885ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁nả hụdĩ nhiên, tất nhiênChưa xác định—
#7917ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việkcông việcChưa xác định
ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc
#7918ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việksự việcChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: biết rõ sự việc
#7893ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙnả lạnmặt dàyChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪀ: mặt dày mày dạn
#7894ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣnả lọm lẹmsượng mặtChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣ: có lỗi sượng mặt
#7895ꪘ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙnả lựnchai mặt, dạn mặtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: chai mặt không biết xấu hổ
#7878ꪘ꫁ꪱ ꪤꪳꪒnả dứt—Chưa xác định—
#7898ꪘ꫁ꪱ ꪣꪳꪒnả mựttím mặtChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪒꪾ: tím mặt tím mũi; tím tái mặt mày
#7896ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱꪀnả mạkđang tuổi xuânvhChưa xác định—
#7897ꪘ꫁ꪱ ꪣꪮꪒ ꪵꪣꪒnả mọt mẹtsạm mặtChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪮꪒ ꪵꪣꪒ: bị bắt tội sạm mặt
#7906ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱnả fãmặt chănmặt trên của vỏ chăn tháiChưa xác định—
#7905ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱnả fảthổ cẩmChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱ: dệt thổ cẩm
#7907ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉnả fắngvách sôngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ: vách sông lở
#7904ꪘ꫁ꪱ ꪝ꫁ꪱꪫ ꪼꪖnả pạo thàymặt lưỡi càyChưa xác định—
#7902ꪘ꫁ꪱ ꪘꪳ꫁ꪣnả nửmrụt rèChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: rụt rè quá hỏng việc