Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 444
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1809ꪀꪺꪙkuồnphá bĩnh, phá đámĐộng từ
ꪀꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá bĩnh cuộc vui
#1789ꪀꪺꪣkuồmxỏĐộng từ
ꪀꪺꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: xỏ áo vào người
#1767ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙkuồi khènchia tayvhĐộng từ
ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙ: chia tay bên ngã ba đường
#1765ꪀꪺꪥkuồisọt, gơDanh từ
ꪀꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sọt rác
#1766ꪀꪺꪥkuồikhoắngĐộng từ
ꪀꪺꪥ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: khoắng đường
#1825ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉkuốt koéngvung vẩyĐộng từ
ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ: vung vẩy tay
#1795ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínlặng ngắtTính từ
ꪒꪳ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya lặng ngắt
#1796ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínim bặt, im thin thítTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: tiếng súng im bặt
#1797ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínkín tiếngTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ: làm gì mà kiến tiếng thế
#1794ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪱꪀkuốm páknín tiếngĐộng từ
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪱꪀ: thua đau nín tiếng
#1790ꪀ꪿ꪺꪣkuốmim, lặng, bậtĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪣ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: im tiếng súng
#1792ꪀ꪿ꪺꪣkuốm—Động từ
:
#1793ꪀ꪿ꪺꪣkuốmnínĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪣ ꪼꪬ꫁: nín khóc
#1788ꪀꪺꪀ ꪝꪽkuốk pẵnquyến luyếnĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪀ ꪝꪽ ꪀꪽ: hai người quyến luyến nhau
#1787ꪀꪺꪀ ꪹꪀꪱkuốk kàu—Động từ
:
#1786ꪀꪺꪀkuốk—Động từ
:
#1769ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy rối, quấy nhiễuĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: quấy nhiễu biên giới
#1770ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏanhũng nhiễu, nhũngĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪹꪤꪷꪙ: giậc nhũng nhiễu dân
#1771ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy quảĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: quấy quả hàng xóm
#1768ꪀ꪿ꪺꪥkuốikhơi, khaiĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước