Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10331 | ꪼꪣ꫁ | mạy | gỗ | Chưa xác định | ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: khúc gỗ |
| #6727 | ꪔꪱꪫ | tào | gồicây | Chưa xác định | — |
| #1745 | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ | kúm kờn | gồ ghề | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ: đường đi gồ ghề |
| #10677 | ꪢꪮꪙ | mòn | gối, kê | Chưa xác định | ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu |
| #10678 | ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙ | mòn àn | gối xếp | Chưa xác định | — |
| #10676 | ꪢꪮꪙ | mòn | gối | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối |
| #1517 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | gốc, cội, cỗi | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: gốc cây |
| #12771 | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ | hảu hạk | gốc rễ | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ: đào cả gốc rễ |
| #1530 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ | kốc kén | gốc gác, gốc tích | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: gốc gác họ hàng |
| #1704 | ꪀꪔꪷ | ktò | gốc câycòn trơ lại | Danh từ | : |
| #1392 | ꪀ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷꪣ | kỏi kỡm | gỏi sinh cầm | Danh từ | : |
| #1391 | ꪀ꫁ꪮꪥ | kỏi | gỏi | Danh từ | ꪀ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ: gỏi cá |
| #6638 | ꪔ꫁ꪱꪙ | tản | gọtchiều dọc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪼꪎ꫁ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: gọt múi dưa |
| #5152 | ꪎꪲꪙ | sìn | gọtbằng dao | Chưa xác định | ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây |
| #2041 | ꪄꪱ | khà | gọng | Danh từ | ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: gọng vó |
| #10653 | ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ | mọc dọc | gọn ghẽ, chỉnh tề | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ: ăn mặc gọn ghẽ |
| #7252 | ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚ | tọp tẹp | gọi là | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚ: thờ cúng gọi là |
| #12979 | ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ | hiệk va | gọi là | Chưa xác định | ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪀꪽ: gọi là giúp đỡ nhau |
| #12977 | ꪭꪸꪀ ꪄꪺꪙ | hiệk khuồn | gọi hồn | Chưa xác định | — |
| #2324 | ꪵꪄꪀ | khék | gọi | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: gọi em về nhà |