Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1822 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vòng | Danh từ | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪁꪺꪉ ꪶꪣꪙ: hình vòng tròn |
| #1826 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vòng, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1827 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1828 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1829 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1830 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vành, vầng | Danh từ | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |
| #1813 | ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒ | kuỗn út | thuốc lá | Danh từ | : |
| #1814 | ꪁꪺꪙ ꪵꪀꪫ | kuỗn kèo | — | Danh từ | : |
| #1811 | ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ | kuỗn hiết | thuốc lào | Danh từ | : |
| #1810 | ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ | kuỗn dàng | thuốc phiện | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: hút thuốc phiện |
| #1805 | ꪁꪺꪙ ꪻꪚ | kuỗn bàư | xì gà | Danh từ | : |
| #1804 | ꪁꪺꪙ | kuỗn | thuốc | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: hút thuốc |
| #1806 | ꪁꪺꪙ | kuỗn | khói | Danh từ | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: khói lửa |
| #1784 | ꪁꪺꪥ | kuỗi | buồi, dương vật | Danh từ | : |
| #1802 | ꪀ꫁ꪺꪙ | kuổn | cuộnsợi | Danh từ | ꪀ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ |
| #1779 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪮ꪿ꪮꪉ | kuổi óng | chuối tây | Danh từ | : |
| #1782 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪚ | kuổi típ | chuối mật | Danh từ | : |
| #1781 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪙ ꪔꪾ꪿ | kuổi tìn tắm | chuối lùn, chuối ba lùn | Danh từ | : |
| #1783 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪎ꫁ꪣ | kuổi sổm | chuối lá | Danh từ | : |
| #1778 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪣꪳ ꪙꪱꪉ | kuổi mữ nãng | chuối ngự | Danh từ | : |