Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 441
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#23ꪀꪱꪥkàiquáTính từ
ꪀꪱꪥ ꪣꪺ ꪋꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ: quá mùa sẽ uổng phí
#24ꪀꪱꪥkàicaitừ mượnĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪠꪴ: cai phu
#906 ꪀꪱꪥkài—Danh từ
:
#907ꪀꪱꪥkàicaiĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu
#908ꪀꪱꪥkàiqua, ngang quaĐộng từ
ꪚꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: bay qua đầu
#909ꪀꪱꪥkàiquáĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: quá mức
#851ꪀꪱ ꪵꪭ꫁ꪉkà hẹngđại bàngDanh từ
:
#850ꪀꪱ ꪚꪰꪀkà bắc—Danh từ
:
#1ꪀꪱkàquạDanh từ
ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪀꪱ: đen như con quạ
#2ꪀꪱkàcađồ dùngDanh từ
ꪀꪱ ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: ca múc nước
#3ꪀꪱkà—xem. ꪀꪎꪱDanh từ
:
#1920ꪀꪎꪱkxà—Danh từ
:
#1834ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒkuột, kuộtquần quậtTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: làm quần quật suốt ngày
#1835ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒkuột, kuộtnhấp nhổmTính từ
ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪵꪮ꪿ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà
#1836ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉkuột koẹngquanh quấtDanh từ
ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: quanh quất đâu đây
#1831ꪁꪺꪒkuộtkhoét, moiĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất
#1832ꪁꪺꪒkuộtngoáyĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai
#1833ꪁꪺꪒkuộtquậtĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: quật mả
#1763ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀkuộc kuộc—Tính từ
:
#1764ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀkuộc kuộcchăm chăm, chăm chắmTính từ
ꪵꪩ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhìn chăm chăm; nhìn chăm chắm