Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #23 | ꪀꪱꪥ | kài | quá | Tính từ | ꪀꪱꪥ ꪣꪺ ꪋꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ: quá mùa sẽ uổng phí |
| #24 | ꪀꪱꪥ | kài | caitừ mượn | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪠꪴ: cai phu |
| #906 | ꪀꪱꪥ | kài | — | Danh từ | : |
| #907 | ꪀꪱꪥ | kài | cai | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu |
| #908 | ꪀꪱꪥ | kài | qua, ngang qua | Động từ | ꪚꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: bay qua đầu |
| #909 | ꪀꪱꪥ | kài | quá | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: quá mức |
| #851 | ꪀꪱ ꪵꪭ꫁ꪉ | kà hẹng | đại bàng | Danh từ | : |
| #850 | ꪀꪱ ꪚꪰꪀ | kà bắc | — | Danh từ | : |
| #1 | ꪀꪱ | kà | quạ | Danh từ | ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪀꪱ: đen như con quạ |
| #2 | ꪀꪱ | kà | cađồ dùng | Danh từ | ꪀꪱ ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: ca múc nước |
| #3 | ꪀꪱ | kà | —xem. ꪀꪎꪱ | Danh từ | : |
| #1920 | ꪀꪎꪱ | kxà | — | Danh từ | : |
| #1834 | ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ | kuột, kuột | quần quật | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: làm quần quật suốt ngày |
| #1835 | ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ | kuột, kuột | nhấp nhổm | Tính từ | ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪵꪮ꪿ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà |
| #1836 | ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | kuột koẹng | quanh quất | Danh từ | ꪁꪺꪒ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: quanh quất đâu đây |
| #1831 | ꪁꪺꪒ | kuột | khoét, moi | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất |
| #1832 | ꪁꪺꪒ | kuột | ngoáy | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai |
| #1833 | ꪁꪺꪒ | kuột | quật | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: quật mả |
| #1763 | ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | kuộc kuộc | — | Tính từ | : |
| #1764 | ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | kuộc kuộc | chăm chăm, chăm chắm | Tính từ | ꪵꪩ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhìn chăm chăm; nhìn chăm chắm |