Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9456 | ꪹꪜꪉ | pường | hao | Chưa xác định | * ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: hao tiền tốn của |
| #7656 | ꪖꪾ꫁ | thẳm | hang, động | Chưa xác định | ꪖꪾ꫁ ꪒ꪿ꪱꪙ: hang đá |
| #9841 | ꪶꪠꪨꪀ ꪹꪠꪸꪨꪀ | flốk flếk | hang hốc | Chưa xác định | — |
| #13334 | ꪭꪴ | hũ | hangđất | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪘꪴ: hang chuột |
| #2748 | ꪄꪺꪥ | khuồi | hangthú vật | Danh từ | ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: hang dũi |
| #12642 | ꪬꪱꪙ | hàn | hancây | Chưa xác định | — |
| #8110 | ꪘꪰꪒ | nắt | ham, ham thích, ham muốn | Chưa xác định | ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá |
| #6083 | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪋꪙ | đán chẽn | ham mê cờ bạc | Chưa xác định | — |
| #5304 | ꪎꪮꪉ | sòng | hai, đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪮꪽ: hai cái |
| #4794 | ꪏꪱꪫ | são | hai mưỡi | Chưa xác định | ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: hai mươi tuổi |
| #5310 | ꪎꪮꪉ ꪻꪊ | sòng chàư | hai lòng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪊ: hai lòng hai dạ |
| #5311 | ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁ | sòng chẳm | hai chấm | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁: dấu hai chấm |
| #5929 | ꪑꪲ꪿ | nhi | haitháng | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿: tháng giêng tháng hai |
| #12623 | ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ | hạk hạk | ha hả | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả |
| #5440 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪹꪄꪥ | sống khười | gửi rể | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪹꪄꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: gửi rể trong bản |
| #9547 | ꪠꪱꪀ | fák | gửi | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪎꪳ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi thư thăm hỏi |
| #2454 | ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉ | khìng kẽng | gừng gió | Danh từ | — |
| #2453 | ꪄꪲꪉ | khìng | gừng | Danh từ | — |
| #5909 | ꪑꪰ꪿ꪉ | nhăng | gừ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪑꪰ꪿ꪉ: chó gừ |
| #7393 | ꪶꪕꪚ | tộp | gục | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪕꪚ ꪶꪩꪉ: ngã gục xuống |