Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11163 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ | dệt fép | làm phép | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ: thầy cúng làm phép |
| #11161 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁ | dệt pẹ | chơi trội, chơi ác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁: ăn nói chơi trội |
| #11154 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ | dệt khèng | làm già | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪶꪮꪒ ꪣꪽ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ: mình càng nhịn nó càng làm già |
| #11155 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ | dệt khék | làm khách | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ: tiểu thư làm khách |
| #11152 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm trò | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: làm trò mới vui |
| #11153 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm cảnh | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ: trồng hoa làm cảnh |
| #11150 | ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ | dệt húk | dệt | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt |
| #11169 | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ | dệt việk | làm việc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm việc cho dân |
| #11157 | ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣ | dệt lam | làm môi giới giữa dân với tạo phìa | Chưa xác định | — |
| #11144 | ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ | dệt dạk | làm khó dễ, gây khó dễ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: làm khó dễ cho người ta |
| #11145 | ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ | dệt dỏng | làm đỏm, làm dáng | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: già rồi còn làm đỏm |
| #11143 | ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱ | dệt dà | làm thuốc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm thuốc cho dân |
| #11164 | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ | dệt fì | cúng lễ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ: cúng lễ phí của |
| #11136 | ꪹꪥꪸꪒ ꪛ꫁ꪱꪙ | dệt bạn | làm bạn | Chưa xác định | — |
| #11167 | ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴ | dệt tũ | ở tù | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴ: bắt đi ở tù |
| #11135 | ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲ | dệt đì | làm lành | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ: họ làm lành với nhau rồi |
| #11171 | ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ | dệt sịn | — | Chưa xác định | — |
| #11170 | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫ | dệt sào | làm duyênlàm con gái | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫ: gái mới lớn tập làm duyên |
| #11137 | ꪹꪥꪸꪒ ꪊ꫁ꪱꪉ | dệt chảng | — | Chưa xác định | — |
| #11140 | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ | dệt chỉa | làm giấy | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận |