Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11632 | ꪩꪰꪀ ꪜꪸ꪿ꪙ | lặc piến | đánh tráo | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪣꪱꪀ ꪚꪴꪒ: đánh tráo cái bút |
| #9311 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | đánh thức: púc lụk pày ép sừ: đánh thức con đi học | Chưa xác định | — |
| #11166 | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ | dệt tốc | đánh rơi | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đánh rơi dao con |
| #5378 | ꪶꪏꪥ | sỗi | đánh quay bè | Chưa xác định | — |
| #12019 | ꪶꪨꪚ | lốp | đánh nóc | Chưa xác định | ꪶꪨꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nóc nhà |
| #6904 | ꪕꪾꪚ ꪼꪢ꪿ | tặp máy | đánh máy | Chưa xác định | — |
| #6901 | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ | tặp đíp | đánh kim loại không nung | Chưa xác định | — |
| #6906 | ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | tặp sớc | đánh giặc | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lên đường đánh giặc |
| #7806 | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪭꪱꪥ | thúc hãi | đánh giày | Chưa xác định | — |
| #3916 | ꪊ꪿ꪱꪣ ꪬꪺ | chám hùa | đánh gianhbằng que nẹp | Chưa xác định | — |
| #3917 | ꪊ꪿ꪱꪣ ꪼꪝ | chám pãy | đánh gianhbằng lạt | Chưa xác định | — |
| #10107 | ꪢꪱꪥ | mài | đánh dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo |
| #7124 | ꪔꪷ꪿ ꪹꪁꪷ | tó kỡ | đánh cờ | Chưa xác định | — |
| #3964 | ꪊꪱꪫ | chào | đánh cược, thỏa thuận | Chưa xác định | ꪊꪱꪫ ꪀꪽ ꪩꪮꪥ: đánh cuộc nhau bơi |
| #1639 | ꪶꪀꪚ | kốp | đánh cuộc | Động từ | ꪶꪀꪚ ꪀꪽ ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꫜ: đánh cuộc nhau một bao thuốc |
| #2460 | ꪄꪲꪒ | khít | đánh bật | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪭꪮꪣ ꪼꪡ: đánh diêm |
| #7123 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ | tó chẽn | đánh bạc | Chưa xác định | — |
| #7131 | ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ | tó fại | đánh bài cảu | Chưa xác định | — |
| #7132 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ | tó fẽ | đánh bàibài lá | Chưa xác định | — |
| #6899 | ꪕꪾꪚ | tặp | đánh | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống |