Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4834 | ꪹꪏꪱ꪿ | sau | — | Chưa xác định | — |
| #4833 | ꪹꪏꪱ꪿ | sau | giũ | Chưa xác định | ꪹꪏꪱ꪿ ꪹꪡꪉ: giũ rơm |
| #4832 | ꪹꪏꪱ ꪵꪁꪙ | sãu kẽn | giải lao | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪷ ꪹꪏꪱ ꪵꪁꪙ: đến giờ giải lao |
| #4831 | ꪹꪏꪱ | sãu | an tọa, nghỉ | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪥ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪹꪏꪱ: mời các vị an tọa; mời các vị nghỉ |
| #4830 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | âm u | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: trời âm u |
| #4829 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | ủ rũ, sầu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: mặt ủ rũ |
| #4828 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | tàn úa | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: cây cỏ tàn úa |
| #4827 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | phai, bợt | Chưa xác định | ꪁꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪎꪱ꫁: vàng không phai |
| #4826 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | mờ, lòa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪹꪎꪱ꫁: mặt gương mờ |
| #4825 | ꪹꪎꪱ꪿ | sáu | người ta, người | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp người ta lúc khó khăn |
| #4824 | ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ | sàu sãn | tàn canh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ: gà gáy tàn canh |
| #4823 | ꪹꪎꪱ ꪕꪴꪚ | sàu tụp | cột chái | Chưa xác định | — |
| #4822 | ꪹꪎꪱ ꪹꪡꪥ | sàu fưỡi | cột hiên | Chưa xác định | — |
| #4821 | ꪹꪎꪱ ꪭꪫꪱ | sàu hõa | cột con | Chưa xác định | — |
| #4820 | ꪹꪎꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ | sàu đẳng | — | Chưa xác định | — |
| #4819 | ꪹꪎꪱ ꪶꪥ | sàu dỗ | —ml | Chưa xác định | — |
| #4818 | ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ | sàu kốc | canh một | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪶꪀ꪿ꪀ: gà gáy canh một |
| #4817 | ꪹꪎꪱ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ | sàu chơng | cột cái | Chưa xác định | — |
| #4816 | ꪹꪎꪱ | sàu | chúng, họ | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪚꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: chúng bảo không được |
| #4815 | ꪹꪎꪱ | sàu | canh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai |