Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8171 | ꪙꪲ꫁ | nị | nay | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: năm nay dựng nhà |
| #8172 | ꪙꪲ꫁ | nị | đây | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: ngồi từ đây trở xuống |
| #8194 | ꪙꪲꪙ | nĩn | chàmnước | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙ: nhuộm chàm |
| #8169 | ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ | nĩ niên | nghiền | Chưa xác định | ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: nghiền hạt đậu |
| #7981 | ꪙꪱꪫ ꪝꪴ | não pũ | dãy núi | Chưa xác định | — |
| #7946 | ꪙꪱꪥ ꪹꪣꪉ | nãi mưỡng | sứ giảvh | Chưa xác định | — |
| #7947 | ꪙꪱꪥ ꪝꪱꪙ | nãi pãn | thợ săn | Chưa xác định | — |
| #7948 | ꪙꪱꪥ ꪕꪸꪣ | nãi tiễm | —người trực trong một đám cúng | Chưa xác định | — |
| #7945 | ꪙꪱꪥ ꪁ꫁ꪱ | nãi kạ | lái buôn | Chưa xác định | — |
| #7944 | ꪙꪱꪥ | nãi | — | Chưa xác định | — |
| #7952 | ꪙꪱꪣ | nãm | dớp | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪙꪱꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: có dớp từ đời ông |
| #7987 | ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ | nạp tềng | áp chế | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân |
| #7986 | ꪙꪱꪚ ꪓ꫁ꪱꪙ | nạp đạn | nạp đạn | Chưa xác định | — |
| #7983 | ꪙꪱꪚ | nạp | nẹp | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪹꪎ꫁: nẹp áo |
| #7985 | ꪙꪱꪚ | nạp | nạp | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪚ꪿ꪺꪉ: nạp thìa (gắp thức ăn cho khách) |
| #7955 | ꪙꪱꪙ | nãn | lâu | Chưa xác định | ꪙꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: lâu đến nơi |
| #7956 | ꪙꪱꪙ | nãn | chầy | Chưa xác định | ꪙꪱꪙ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪀꪲ꫁ ꪜꪲ ꪶꪗ꪿ꪥ: chầy cũng khoảng vài năm thôi |
| #7966 | ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿ | nãng tau | cô đồng, bà đồng | Chưa xác định | — |
| #7967 | ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿ | nãng tau | lễ cầu tiên | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿: làm lễ cầu tiên |
| #7965 | ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ | nãng nạt | tôn nữ, công nươngvh | Chưa xác định | — |