Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1001 | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ | kàng kữn | nửa đêm | Danh từ | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: nửa đêm gà gáy |
| #57 | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ | kàng kư̄n luồng | đêm khuya, canh khuya | Danh từ | : |
| #1000 | ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ | kàng kõng | mong mỏi | Động từ | ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪣꪱ: mong mỏi mẹ về |
| #58 | ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥ | kàng kói | đười ươi | Danh từ | : |
| #981 | ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ | kàng kéng | trống trải | Tính từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ: ngôi nhà trống trải |
| #1005 | ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ | kàng ké | già nửa | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát |
| #1007 | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ | kàng khuống | sân, sân chơi | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: chơi ở sân |
| #1004 | ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ | kàng hào | không trung, khoảng không | Danh từ | ꪚꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ: bay lên không trung |
| #1009 | ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ | kàng fạ | giữa trời, lưng trời | Danh từ | ꪚꪲꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ: quay lượn giữa trời |
| #979 | ꪀꪱꪉ | kàng | giữa | Danh từ | ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà |
| #980 | ꪀꪱꪉ | kàng | giăng, chăng | Động từ | ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: giăng bẫy; chăng bẫy |
| #54 | ꪀꪱꪉ | kàng | giữa, lưng, lưng chừng, nửa chừng | d.k. | ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ: giữa trưa |
| #967 | ꪀꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ | kàn kả | đòn xóc | Danh từ | : |
| #102 | ꪀꪱꪙ | kàn | sự(sự việc) | Danh từ | : |
| #103 | ꪀꪱꪙ | kàn | vụ | Danh từ | : |
| #104 | ꪀꪱꪙ | kàn | tình trạng | Danh từ | : |
| #921 | ꪀꪱꪥ ꪀ꪿ꪫꪱ | kài ꪀ꪿ꪫꪱ | quá quắt, quá ư | Tính từ | : |
| #922 | ꪀꪱꪥ ꪀ꪿ꪫꪱ | kài ꪀ꪿ꪫꪱ | quá trớn | Tính từ | ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪥ ꪀ꪿ꪫꪱ: tự do quá trớn |
| #912 | ꪀꪱꪥ ꪹꪓꪷꪥ | kài đỡi | qua đời | Động từ | : |
| #925 | ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ | kài va | quá, rất | Tính từ | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: viết đúng quá; viết rất đúng |