Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 438
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8218ꪙꪷnõsừngmột số động vậtChưa xác định
ꪙꪷ ꪵꪭꪒ: sừng tê giác
#8347ꪙꪴ꪿ꪣ ꪙꪴ꪿ꪣnum numrú ríChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪡꪱ: nói rú rí trong chăn
#8351ꪙꪴ꪿ꪙnunbôngrời khỏi câyChưa xác định
ꪹꪎ꪿ ꪙꪴ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ: đệm làm bằng bông
#8355ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙnung nõnăn mặcđồChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙ: sắm đồ ăn mặc
#8354ꪙꪴ꪿ꪉnungmặcChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: mặc quần áo
#8350ꪙꪴꪣ ꪹꪙnũm nữanhằng nhịt, chằng chịtcây thân dâyChưa xác định
ꪹꪋ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ ꪙꪴꪣ ꪹꪙ: dây tơ hồng nhằng nhịt
#8348ꪙꪴꪣnũmnhũnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪙꪴꪣ: chuối chín nhũn
#8349ꪙꪴꪣnũmnhừChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪙꪴꪣ ꪹꪕꪸꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bị đánh nhừ cả người
#8353ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉnũng nẵngnhùng nhằng, nhũng nhẵngChưa xác định
ꪙꪴꪉ ꪘꪴ꫁ ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉ: nhùng nhà nhùng nhằng
#8387ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀnực nựcthình thịch Chưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ: trống ngực đánh thình thịch
#8401ꪙꪳ꪿ꪉnưngmột Chưa xác định
* ꪀꪷ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: một cây không thành rừng; một cây làm chẳng nên non
#8205ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿nịu mengón cáiChưa xác định—
#8204ꪙꪲ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪺnịu lúa—Chưa xác định—
#8206ꪙꪲ꫁ꪫ ꪙꪱꪉnịu nãng—Chưa xác định—
#8202ꪙꪲ꫁ꪫ ꪋꪲ꫁nịu chịngón trỏChưa xác định—
#8203ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀ꫁ꪮꪥnịu kỏingón útChưa xác định—
#8200ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪱꪉnịu kàngngón giữaChưa xác định—
#8201ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪰꪀnịu kắcngón áp útngón đeo nhẫnChưa xác định—
#8199ꪙꪲ꫁ꪫnịungónChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: ngón chân ngón tay
#8170ꪙꪲ꫁nịnàyChưa xác định
ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪋ꪿ꪽ: cái áo này dẹp