Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #21 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | các | Danh từ | ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo |
| #855 | ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ | ká đàư | đâu | đ. | ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về |
| #852 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quýthiên can | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu |
| #853 | ꪀ꪿ꪱ | ká | tận | Phó từ / Khác | ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi |
| #854 | ꪀ꪿ꪱ | ká | — | Trợ từ | : |
| #4 | ꪀ꪿ꪱ | ká | tận | Phó từ / Khác | ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi |
| #5 | ꪀ꪿ꪱ | ká | cả | Trợ từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày |
| #6 | ꪀ꪿ꪱ | ká | Quý(thiên can) | Danh từ | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão |
| #1131 | ꪼꪀ | kày | cò, lẫy | Danh từ | ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng |
| #1111 | ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺ | kàu kuả | — | Động từ | : |
| #1110 | ꪹꪀꪱ | kàu | xoắn | Động từ | ꪹꪀꪱ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: xoắn thừng trâu |
| #1055 | ꪀꪱꪫ | kào | cao | Danh từ | ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ |
| #1056 | ꪀꪱꪫ | kào | khoác, ngoa | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác; nói ngoa |
| #70 | ꪀꪱꪫ | kào | khoác, khoác lác | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác |
| #71 | ꪀꪱꪫ | kào | —(x. ꪁ꪿ꪱꪫ) | Danh từ | : |
| #1008 | ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ | kàng ón | non nửa | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪼꪕ꪿: gạo non nửa bao |
| #1003 | ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ | kàng èo | ngang lưng | Danh từ | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: thắt ngang lưng |
| #1011 | ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ | kàng vễn | ban trưa | Danh từ | ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪉ: |
| #1010 | ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ | kàng tó | trông mong | Động từ | ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông mong vào con cháu |
| #1002 | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ | kàng kữn luồng | đêm khuya, canh khuya | Danh từ | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: đêm khuya vắng ngắt |