Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 438
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1355ꪀꪷ꪿ ꪣꪲkó mĩhoài thai, chớm có thaiĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua
#1557ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀkổm kốchoà vốnTính từ
ꪄꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: bán hàng hoà vốn
#7424ꪹꪔꪷꪒtớthoàChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪹꪔꪷꪒ ꪀꪽ: hai bên đánh hoà nhau
#11866ꪩꪷ ꪩꪷlõ lõhong hóngChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con
#11090ꪤꪰꪉdằnghongChưa xác định
ꪤꪰꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hong quần áo
#964ꪀ꫁ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪣkản chámhom gianhDanh từ
:
#12689ꪭ꪿ꪱꪉhanghomdẹtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt
#8162ꪉꪱngãhomChưa xác định
ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá
#2467ꪄꪲꪫkhìuhoiTính từ
ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi
#2998ꪵꪁꪩꪒklẹthoeChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#13533ꪹꪭ꫁hựahoang, hóaChưa xác định
ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang
#13537ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉhựa mònghoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắngChưa xác định—
#13243ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁hộc hựahoang vuChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu
#13536ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉhựa hanghoang phếChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế
#558ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭbhờng bhỡhoang mangĐộng từ
ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ: nhân dân hoang mang
#13535ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣhựa hãmhoang hóaChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa
#12691ꪭ꪿ꪱꪉhanghoangnơi ởChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang
#281ꪮꪾ꫁ ꪮ꪿ꪮꪥẳm óihoa văn trắng đen lấm tấmDanh từ
:
#276ꪮꪾ ꪚꪱằm bàhoa văn hình quả trámDanh từ
:
#11438ꪩꪱꪥ ꪮꪾlãi ằmhoa văn hình quả trámChưa xác định—