Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8037 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ | nặm đìn | bờ cõi | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ: bảo vệ bờ cõi |
| #8035 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪰ꪿ꪉ | nặm đắng | nước lọc bằng tro | Chưa xác định | — |
| #8072 | ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡꪮꪒ | nặm slãi fọt | sùi bọt mép | Chưa xác định | — |
| #8071 | ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ | nặm slãi | nước bọt, nước miếng | Danh từ | ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt |
| #8029 | ꪙꪾ꫁ ꪊꪾ꫁ | nặm chẳm | nước chấm | Chưa xác định | — |
| #8027 | ꪙꪾ꫁ ꪊꪱꪙ | nặm chàn | nước dùng, nước chan | Chưa xác định | — |
| #8034 | ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪹꪥꪱ꫁ | nặm kẵm dạu | cao sao vàng | Chưa xác định | — |
| #8030 | ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣ | nặm kữm | — | Chưa xác định | — |
| #8022 | ꪙꪾ꫁ | nặm | nước | Chưa xác định | * ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá |
| #8023 | ꪙꪾ꫁ | nặm | con nước, dòng nước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪭꪉ: con nước cường |
| #8021 | ꪙꪾ꪿ | năm | tra | Chưa xác định | ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô |
| #8108 | ꪙꪾꪚ ꪬꪺ | nặp hùa | — | Chưa xác định | — |
| #8109 | ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ | nặp kìn | chắc ăn | Chưa xác định | ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ: lần này chắc ăn |
| #8104 | ꪙꪾꪚ | nặp | đếm | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪹꪉꪷꪙ: đếm tiền |
| #8105 | ꪙꪾꪚ | nặp | đếm sỉa | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪾꪚ ꪹꪎꪱ꪿ ꪁ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: không đếm xỉa gì đến người ta |
| #8106 | ꪙꪾꪚ | nặp | chắc, đắc | Chưa xác định | ꪹꪭꪱ ꪙꪾꪚ ꪵꪝ꫁: ta chắc thắng; ta đắc thắng |
| #8107 | ꪙꪾꪚ | nặp | chắc mẩm | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪖꪲ ꪼꪒ꫁: chắc mẩm thi được |
| #8020 | ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ | nẵm toi | noi theo | Chưa xác định | ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng |
| #8019 | ꪙꪾ | nẵm | lần theo, theo, rượt | Chưa xác định | ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ |
| #8077 | ꪙꪽ ꪹꪙꪉ | nẵn nưỡng | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm |