Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13189 | ꪭ꪿ꪮꪉ | hong | hào, rãnh | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào |
| #13458 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ | hung sàư | hào nhoáng, choáng lộn | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ: trong nhà hào nhoáng |
| #12745 | ꪭ꫁ꪱꪫ | hạo | hào | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪫ: giá năm hào |
| #13116 | ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪺ | hòm búa | hành | Chưa xác định | — |
| #12681 | ꪭꪱꪉ | hãng | hàng, hàng lối | Chưa xác định | ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng |
| #6086 | ꪒ꫁ꪱꪙ | đản | hàng, bề | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪺ: bốn hàng rào |
| #1455 | ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ | kòng khệc | hàng đống | p. | ꪠꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: rau ở trợ hàng đống |
| #13413 | ꪭ꫁ꪺ ꪭꪱꪫ | hụa hão | hàng rào, bằng đòn ngang dài | Chưa xác định | — |
| #12521 | ꪹꪫꪷꪉ | vỡng | hàng rào quây | Chưa xác định | ꪹꪫꪷꪉ ꪢꪴ: hàng rào quây nhốt lợn |
| #4627 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ | chương hãng | hàng hóa | Chưa xác định | — |
| #4625 | ꪹꪋ꪿ꪉ | chương | hàng | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ: xe đầy đồ |
| #12682 | ꪭꪱꪉ | hãng | hàng | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪉ: địch ra hàng |
| #6952 | ꪵꪕꪫ | tẽo | hàngphên gianh | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh |
| #199 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | hàng | p. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪀꪮꪉ: sách vở hàng đống |
| #7658 | ꪖꪽ | thằn | hàng | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪽ: cáy thành hàng |
| #7679 | ꪵꪖꪫ | thèo | hàng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: hai hàng nước mắt |
| #12656 | ꪭꪱꪙ | hãn | hàn | Chưa xác định | ꪭꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪉ: hàng chậu |
| #13558 | ꪹꪬꪀ ꪶꪬꪉ | hướk hồng | hàm ếch | Chưa xác định | — |
| #9676 | ꪡꪽ | fẵn | hàm | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: hàm răng |
| #1024 | ꪁꪱꪉ | kãng | hàm | Danh từ | ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm |