Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8050 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪢꪱꪀ | nặm mẵn mák | dầu éptừ một số quả, hạt | Chưa xác định | — |
| #8049 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪒ꪿ꪱꪙ | nặm mẵn đán | đất đèn | Chưa xác định | — |
| #8048 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪀꪰꪒ | nặm mẵn kắt | — | Chưa xác định | — |
| #8047 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ | nặm mẵn | dầu, xăng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪼꪢ꪿ ꪶꪘ꫁: dầu máy nổ |
| #8051 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪲ꫁ꪙ | nặm mịn | —py | Chưa xác định | — |
| #8044 | ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ | nặm mả | nước lớn, nước dẫy | Chưa xác định | — |
| #8046 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꫁ | nặm mẳm | nước mắmthái, lào | Chưa xác định | — |
| #8045 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꪿ | nặm mắm | nước mắm | Chưa xác định | — |
| #8062 | ꪙꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ | nặm fạ | — | Chưa xác định | — |
| #8025 | ꪙꪾ꫁ ꪛꪩꪮꪒ | nặm blọt | thủy ngân | Chưa xác định | — |
| #13715 | ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ | nặm bó | nguồn, mạch nước | Chưa xác định | — |
| #8026 | ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ | nặm bók | nước hoa | Chưa xác định | — |
| #8054 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪲꪙ | nặm nĩn | nước chàm tinh chế | Chưa xác định | — |
| #8056 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ | nặm nõng | nước lũ | Chưa xác định | — |
| #8055 | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ | nặm nòng | — | Chưa xác định | — |
| #8069 | ꪙꪾ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ | nặm thúm | nước lụt | Chưa xác định | — |
| #8065 | ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ | nặm ta | nước lã | Chưa xác định | — |
| #8066 | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱꪙ | nặm tàn | đường kínhtinh chế từ cây thốt nốt | Chưa xác định | — |
| #8064 | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ | nặm tà | nước mắt, lệ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: nước mắt rơi; rơi nước mắt |
| #8036 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ | nặm đìn | đất đai | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: đất đai miền núi |