Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 435
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#942ꪁꪱꪥkãirậm, nhặmTính từ
ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt
#878ꪁꪱ ꪹꪁꪸ꫁ꪩkã ꪹꪁꪸ꫁ꪩ—Động từ
:
#875ꪁꪱ ꪀꪱꪉkã kàngmắc kẹtĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪔꪴ: chó mắc kẹt ở khe cửa
#876ꪁꪱ ꪀꪱꪉkã kàngmắc bậnĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ: còn mắc bận công việc
#879ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁kã klệmắc chẹtĐộng từ
ꪢꪴ ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪁꪮꪀ: lợn mắc chẹt ở cửa chuồng
#877ꪁꪱ ꪻꪊkã chàưvướng mắcĐộng từ
ꪁꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vướng mắc việc nhà
#867ꪁꪱkãgianhcỏDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ: làm cỏ gianh
#868ꪁꪱkãgôngDanh từ
ꪕꪳ ꪁꪱ: đóng gông
#869ꪁꪱkãđóng gôngDanh từ
ꪁꪱ ꪢꪴ:
#871ꪁꪱkãdái, đựcDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪁꪱ: trâu dái; trâu đực
#872ꪁꪱkãmắc, chẹtĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ ꪭ꫁ꪺ: gà mắc vào phên rào
#873ꪁꪱkãsaĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚ꪿ꪣ: ngựa sa vào đầm lầy
#874ꪁꪱkãchặn ngang, chẹn ngangĐộng từ
ꪤꪳꪙ ꪁꪱ ꪔꪴ: đứng chặn ngang cửa
#1116ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉkáu mằngtàng tàng, tàu tàuTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng
#1115ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫkáu lạothủ cựuChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ: tư tưởng thủ cựu
#1114ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿káu kécũ kĩ, cổ lỗ sĩTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿: quần áo cũ kĩ
#1112ꪹꪀ꪿ꪱkáutrẩucâyDanh từ
:
#1113ꪹꪀ꪿ꪱkáucũ, cổTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ: áo cũ; áo cổ
#112ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vă̄ntốc độ Danh từ
:
#1074ꪀꪱꪚ ꪀꪮꪉkáp kòngchâu chấu maDanh từ
: