Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 434
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13713ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸ꫁nặm bểbiển, nước biểnDanh từ—
#8067ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻocái nậmChưa xác định—
#8068ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻonước trong cái nậmChưa xác định—
#8041ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺnặm khảu búacảmdo tấmChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ: tắm lâu quá bị cảm
#8043ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉnặm lỗngnước rútChưa xác định—
#8063ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙnặm fồnnước mưaChưa xác định—
#8057ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣnặm nỗmsữa, vú sữaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò
#8073ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣnặm sổmgiấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ: giấm thanh
#8038ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀnặm éktrí ócChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: lao động bằng trí óc
#8024ꪙꪾ꫁ ꪵꪚ꫁ꪙnặm bẻntinh dịchChưa xác định—
#8053ꪙꪾ꫁ ꪵꪙ꪿ꪫnặm neonước tiểu, nước giải, nước đáiChưa xác định—
#8060ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁nặm ỏi nặmmậtChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: chấm mật
#8059ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪒ꪿ꪮꪙnặm ỏi đónđường kínhChưa xác định—
#8061ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪏꪱꪥnặm ỏi sãiđường cátChưa xác định—
#8058ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥnặm ỏiđườngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: uống đường
#8070ꪙꪾ꫁ ꪮꪴꪀnặm úk—Chưa xác định—
#8040ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪮꪣnặm hỏmnước chàm sơ chếChưa xác định—
#8039ꪙꪾ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊnặm hà chàưthủy triều, hải triềuChưa xác định—
#8031ꪙꪾ꫁ ꪤ꫁ꪱnặm dả—Chưa xác định—
#8032ꪙꪾ꫁ ꪤꪱꪉ ꪘꪮꪉnặm dàng nòng—Chưa xác định—