Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 434
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1975ꪵꪀꪙkènchốt, trụcDanh từ
ꪵꪀꪙ ꪣꪮꪉ: chốt cối cần
#1976ꪵꪀꪙkèncao lênh khênhTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ
#1130ꪻꪁ꫁kãưHợiđịa chiDanh từ
ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm Tân Hợi
#1121ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙkãu khoèncầu treoDanh từ
:
#1120ꪹꪁꪱkãu—Danh từ
:
#1064ꪁꪱꪫkãotanhTính từ
ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ: mùi tanh
#1027ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁kãng vặmlẹm cằm, mómDanh từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm
#1026ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱkãng mágiá để vo gạoDanh từ
:
#1025ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀkãng lếccằm sắtDanh từ
* ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng
#1022ꪁꪱꪉkãngphượng vĩcâyDanh từ
:
#1024ꪁꪱꪉkãnghàmDanh từ
ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm
#969ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣkãn tamđòn bằng gỗ đẽoDanh từ
:
#970ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴkãn sbùđòn ốngDanh từ
:
#968ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚkãn hápđòn gánhDanh từ
:
#965ꪁꪱꪙkãnđònDanh từ
ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng
#966ꪁꪱꪙkãndámĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ:
#957ꪁꪱꪣkãmdư dụngTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng
#939ꪁꪱꪥkãiđàocâyDanh từ
:
#940ꪁꪱꪥkãiphấncủa vỏ quả, câyDanh từ
ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót
#941ꪁꪱꪥkãinhả, nhèĐộng từ
*ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi