Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 433
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8285ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪫnọng àoem trai chồngChưa xác định—
#8284ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱnọng àem gái chồngChưa xác định—
#8287ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪺnọng lũathímanh chồng gọi vợ em traiChưa xác định—
#8286ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙnọng lả nọng lũnem útChưa xác định
* ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙ: em út em ít
#8290ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿nọng pianh emruột hay họChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪮꪮꪀ: anh em ruột
#8288ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱnọng nạem vợChưa xác định—
#8289ꪙ꫁ꪮꪉ ꪑꪲꪉnọng nhĩngem gáiChưa xác định—
#8283ꪙ꫁ꪮꪉnọngemChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: em ruột
#7953ꪙ꪿ꪱꪣnambùnnonChưa xác định
* ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪻꪚ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào mà ốc chẳng ăn bùn
#7957ꪙ꪿ꪱꪙnannganconChưa xác định—
#7972ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉnang luỗngđường hướngChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới
#7970ꪙ꪿ꪱꪉnangđầuChưa xác định
ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: đầu dây
#7971ꪙ꪿ꪱꪉnangmốiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪢ: gỡ mối chỉ
#8223ꪙ꪿ꪮꪥnoinhụt, rủnChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪻꪊ: nhụt chí; rủn chí
#8224ꪙ꪿ꪮꪥnoiđuốisức lựcChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: đuối sức
#8052ꪙꪾ꫁ ꪼꪙnặm nãynước nôiChưa xác định—
#8028ꪙꪾ꫁ ꪻꪊnặm chàưtâm tínhChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tâm tính khác nhau
#8042ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁nặm lảurượu chèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè
#8033ꪙꪾ꫁ ꪹꪥꪱnặm dãudầu hoả, dầu tâyChưa xác định—
#13716ꪙꪾ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪔ꫁ꪮꪙnặm pền tỏnbăng, nước đóng băngChưa xác định—