Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4974 | ꪵꪎ ꪵꪭ | sè hẽ | trong xanhvh,trời | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪵꪭ: trời trong xanh |
| #4973 | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ | sè bìn | máy bay, tàu bay | Danh từ | — |
| #4972 | ꪵꪎ | sè | xe | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe |
| #4971 | ꪹꪎꪸꪒꪙ | sđền | bắn | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪎꪸꪒꪙ ꪮꪮꪀ: đóng vào tường đinh bắn ra |
| #4970 | ꪵꪏꪁꪉ | skẽng | nghiêngnằm | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁꪉ: nằm nghiêng |
| #4969 | ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ | sbồn đìn | trời đất | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng nổ rung chuyển trời đất |
| #4968 | ꪏꪰꪒ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ | sặt sơm | nhích dần, lò dò | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪵꪎ ꪏꪰꪒ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ: đường trơn xe nhích dần |
| #4967 | ꪏꪰꪒ | sặt | nhích | Chưa xác định | ꪏꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: nhích đi từng bước |
| #4966 | ꪏꪰꪒ | sặt | xê, dịch, xích | Chưa xác định | ꪏꪰꪒ ꪝꪱꪙ ꪣꪱ ꪊꪾ ꪀꪽ: xê bàn vào gần nhau |
| #4965 | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ | sắt síng | loài vật | Chưa xác định | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪔꪲꪙ: loài vật bốn chân |
| #4964 | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ | sắt síng | súc vật | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: chăn nuôi súc vật |
| #4963 | ꪎꪰꪒ | sắt | vật | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪜꪱꪀ: con vật không biết nói |
| #4962 | ꪏꪾꪚ | sặp | rỉ, bỏ nhỏ | Chưa xác định | ꪏꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ: rỉ vào tai |
| #4961 | ꪎꪾꪚ ꪎꪱꪫ | sắp sào | đuổi theo gái | Chưa xác định | — |
| #4960 | ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ | sắp lằng | đuổi theo sau | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đuổi theo sau người đi trước |
| #4959 | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ | sắp hạ | xua đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: xua đuổi gà ngoài vườn |
| #4958 | ꪎꪾꪚ | sắp | đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪹꪄꪷꪒ: đuổi kịp |
| #4957 | ꪎꪾꪚ | sắp | đốp, độp | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪎꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói đốp vào mặt |
| #4956 | ꪎꪾꪚ | sắp | bổquanh tre nứa | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪡꪱꪀ: bổ tre làm giát |
| #4955 | ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ | sặng sặng | ríu rít | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ: chim kêu ríu rít |