Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11319 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ | dú dền | hóng mát | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát |
| #619 | ꪚꪷ | bò | hóng | Động từ | ꪚꪷ ꪶꪩꪣ: hóng gió |
| #6429 | ꪶꪒꪉ | đồng | hói | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪶꪒ꪿ꪉ: đầu hói |
| #1023 | ꪀ꫁ꪱꪉ | kảng | hóc, mắc | Danh từ | ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ ꪜꪱ: hóc xương cá |
| #69 | ꪀ꫁ꪱꪉ | kảng | hóc, mắc | Động từ | ꪢꪱ ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ: chó hóc xương |
| #3675 | ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ | ngắm ngốc | hòng, tưởng bở | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ!: đừng hòng!; đừng tưởng bở! |
| #4556 | ꪊꪺꪚ | chuốp | hòng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪺꪚ: đừng hòng |
| #7187 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | hòn | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: hòn đá |
| #1981 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | hòn | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪬꪾ: hòn dài |
| #13153 | ꪭꪮꪣ | hõm | hòm, hộp, bao | Chưa xác định | ꪭꪮꪣ ꪼꪣ꫁: hòm gỗ |
| #3007 | ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ | kỏa hõm | hòm siểng | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: hòm siểng đầy nhà |
| #1743 | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪵꪚꪣ | kúm bèm | hòm rương | Danh từ | : |
| #10460 | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ | men põ | hòa hợp | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪝꪷ: vợ chồng hòa hợp |
| #13082 | ꪭꪫꪱ | hõa | hòa | Chưa xác định | ꪭꪫꪱ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪕꪾꪚ: hòa hay chiến |
| #4053 | ꪼꪊ | chày | hòa | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪼꪊ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: thuốc hòa với nước |
| #2326 | ꪵꪄꪀ | khék | hò, hè | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: hò nhau đi sửa đường |
| #12900 | ꪵꪭ꪿ | he | hòtrâu | Chưa xác định | ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu |
| #5756 | ꪎꪳꪚ | sứp | hít | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: hít khí trời |
| #7091 | ꪔꪲꪚ | típ | híp | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo quá mắt híp |
| #13425 | ꪬꪴ꪿ꪙ | hún | hình, tranh | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: hình ảnh; tranh ảnh |